Herrera
Panama
Thứ hạng hiện tại Bảng Apertura
Herrera đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- -16
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của Herrera mùa 18/19
Herrera xếp thứ 12 trong số 12 đội. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 5 hoà và 10 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,5 điểm.
Herrera đang bám đuổi những ai?
Herrera kém Deportivo Universitario ở vị trí liền trên đúng 6 điểm. Cách biệt với Plaza Amador là 23 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Phong độ gần đây của Herrera
Herrera đang trải qua mạch thua 6 trận. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 4 bàn và nhận 19 bàn. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Thành tích sân nhà và sân khách của Herrera
Herrera ghi 11 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 26 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 10 bàn và nhận 35 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Herrera
Herrera lấy Estadio Los Milagros ở Chitre làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.000 vé.
Herrera ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Herrera đứng thứ 12 với 0,8 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12.
Herrera đá trận tiếp theo khi nào?
Herrera sẽ tiếp Alianza FC vào ngày 5/10/2026. Còn 6 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Gonzalez | Tiền vệ | |
| 1 | Kevin Melgar | Thủ môn | Panama |
| 1 | J. Cubilla | Thủ môn | |
| 2 | Samuel Nunez | Hậu vệ | |
| 3 | José Rivas | Hậu vệ | Panama |
| 4 | M. Moreno | Tiền vệ | |
| 5 | A. Aguilar | Tiền vệ | |
| 6 | Francisco Bethancourt | Tiền vệ | Panama |
| 7 | Ronnie Villarreal | Tiền vệ | Panama |
| 10 | Joseph Cox | Tiền đạo | Panama |
| 12 | I. Santamaria | Thủ môn | |
| 14 | L. Triana | Tiền vệ | |
| 15 | A. F. Buelvas | Tiền đạo | |
| 17 | J. Betegón | Tiền đạo | |
| 18 | D. Castillo | Tiền vệ | |
| 19 | A. Penalba | Tiền đạo | |
| 20 | J. Lopez | Tiền vệ | |
| 21 | J. Pinilla | Tiền đạo | |
| 21 | A. Castro | Tiền vệ | |
| 22 | Emmanuel Gómez | Tiền vệ | Panama |
| 24 | J. De Gracia | Tiền vệ | |
| 25 | D. Tenorio | Tiền vệ | |
| 26 | J. Concepcion | Tiền đạo | |
| 27 | J. Rivera | Hậu vệ | |
| 28 | Guido Rose | Tiền đạo | Panama |
| 29 | J. Aristizabal | Tiền đạo | |
| 30 | Sergio Román | Thủ môn | Colombia |
| 33 | Carlos Cruz | Thủ môn | |
| 40 | P. Perez | Tiền vệ | |
| 42 | H. Gomez | Hậu vệ | |
| 54 | I. Montenegro | Tiền vệ | |
| 64 | B. Valencia | Tiền vệ |