HNK Hajduk Split
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Conference League
HNK Hajduk Split đang xếp thứ 14 trên tổng 36 đội , với 0 điểm sau 0 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
HNK Hajduk Split đang đứng thứ mấy?
HNK Hajduk Split có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 8 vòng. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 1 hoà và 2 thua.
HNK Hajduk Split đang bám đuổi những ai?
HNK Hajduk Split và NK Osijek đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Phong độ gần đây của HNK Hajduk Split
Hai vòng vừa rồi, HNK Hajduk Split thua HNK Rijeka 0-3 và thắng NK Slaven Belupo 1-0. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 5.
HNK Hajduk Split ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Trung bình mỗi trận HNK Hajduk Split ghi 2,0 bàn và nhận 1,0 bàn. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +8. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 3.
HNK Hajduk Split trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho HNK Hajduk Split 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 2 bàn thua. Sân khách đội ghi 7 bàn và nhận 6 bàn.
Giới thiệu HNK Hajduk Split
HNK Hajduk Split là một đội bóng Croatia. Đội thường được gọi ngắn là HAJ. Khán đài có 34.448 chỗ ngồi.
HNK Hajduk Split đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa HNK Hajduk Split tới cuộc chạm trán Dinamo Zagreb ngày 10/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Stadion Poljud.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | I. Ivušić | Goalkeeper | |
| 3 | Roko Gabrić | Defender | |
| 4 | A. Pajaziti | Midfielder | |
| 5 | A. Van Hoorenbeeck | Defender | |
| 6 | D. Hadžikadunić | Defender | |
| 7 | A. Sanyang | Midfielder | |
| 8 | K. Fayad | Midfielder | |
| 9 | Dali | Midfielder | |
| 10 | M. Livaja | Attacker | |
| 11 | M. Šego | Attacker | |
| 14 | R. Raci | Defender | |
| 15 | D. Marešić | Defender | |
| 16 | A. Sutalo | Midfielder | |
| 17 | D. Melnjak | Defender | |
| 19 | E. Brruti | Midfielder | |
| 20 | L. Dendoncker | Midfielder | |
| 20 | Alberto del Moral | Midfielder | |
| 22 | M. Acapandié | Defender | |
| 23 | M. Šotiček | Midfielder | |
| 26 | A. Guram | Midfielder | |
| 28 | R. Brajković | Attacker | |
| 29 | M. Cupic | Defender | |
| 32 | Š. Hrgović | Defender | |
| 33 | T. Silić | Goalkeeper | |
| 36 | M. Skelin | Defender | |
| 38 | L. Hodak | Defender | |
| 39 | I. Kutia | Midfielder | |
| 41 | I. Pocrnjić | Goalkeeper | |
| 44 | D. Stipica | Goalkeeper | |
| 77 | Carlos Martín | Attacker | |
| 98 | L. Banovic | Defender | |
| 99 | D. Fesyuk | Goalkeeper |