Hønefoss
Norway
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Hønefoss đang xếp thứ 3 trên tổng 14 đội, với 45 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 14
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 53
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số
- +24
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hønefoss đang đứng thứ mấy?
Hønefoss xếp thứ 3 và chỉ kém ngôi đầu 6 điểm. Thành tích mùa 18/19 là 14 thắng, 3 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận.
Hønefoss hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hønefoss đang hơn Kjelsås 1 điểm. Cách biệt với Eidsvold là 6 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội.
Hønefoss qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Hønefoss thắng Tromsdalen Uil 2-1 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 5 trận thắng. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 13 bàn và nhận 6 bàn.
Hàng công và hàng thủ Hønefoss
Số bàn thua của Hønefoss dừng ở 29 sau 21 trận. Không đội nào trong nhóm ghi nhiều bàn hơn. Số bàn phải nhận xếp thứ 4 trong nhóm.
Hønefoss mạnh hơn ở sân nào?
Hønefoss nhận 12 bàn ở sân nhà và 17 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 28 bàn ghi và 12 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 25 bàn thắng và 17 bàn thua.
Giới thiệu Hønefoss
Sân nhà của Hønefoss, đội bóng Na Uy, là AKA Arena. Người hâm mộ quen gọi đội là HON. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 4.586 vé.
Lịch thi đấu sắp tới của Hønefoss
Skeid là cái tên chờ Hønefoss ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Eggen | Thủ môn | |
| 3 | L. Rydje | Hậu vệ | |
| 4 | S. Holte | Hậu vệ | |
| 5 | Trace Murray | Hậu vệ | Norway |
| 6 | O. Nilsen | Hậu vệ | |
| 7 | O. Wang | Hậu vệ | |
| 8 | H. Elvevold | Tiền vệ | |
| 9 | H. Svensson | Tiền đạo | |
| 10 | Kristoffer Hoven | Tiền đạo | Norway |
| 11 | Willian Pozo | Tiền đạo | Cuba |
| 14 | A. Randers | Hậu vệ | |
| 15 | J. Oya | Hậu vệ | |
| 17 | Torje Naustdal | Tiền vệ | Norway |
| 17 | A. Frohaug | Tiền vệ | |
| 18 | L. Kyvik | Hậu vệ | |
| 19 | E. Overby | Tiền đạo | |
| 20 | A. Gurendal | Tiền đạo | |
| 21 | S. Nestaker | Tiền vệ | |
| 22 | B. Pedersen | Tiền đạo | |
| 24 | A. Roine-Elsrud | Tiền vệ | |
| 25 | E. Lafton | Hậu vệ | |
| 26 | J. Byttingsvik | Thủ môn | |
| 28 | E. Sawaneh | Tiền đạo | |
| 30 | P. Hokstad | Tiền vệ | |
| 77 | M. Bergum | Tiền vệ | |
| 95 | A. Nahirnij | Hậu vệ |