Honka
Finland
Thứ hạng hiện tại Bảng B
Honka đang xếp thứ 1 trên tổng 10 đội, với 43 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 13
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 56
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- +39
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Honka trên bảng xếp hạng
Honka đang dẫn đầu giải với 43 điểm sau 18 trận. Đội có 13 thắng, 4 hoà và 1 thua. Nhịp lấy điểm đang là 2,4 điểm một trận.
Honka ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Honka đứng đầu, trung bình nhận 0,9 bàn mỗi trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu. Ở chiều phòng ngự, đội đứng đầu.
Kết quả các trận gần nhất của Honka
Hai vòng vừa rồi, Honka thắng ÅIFK 3-0 và thua Ilves II 0-2. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 4 trận thắng.
Honka là đội bóng nước nào?
Honka lấy Tapiolan Urheilupuisto ở Esbo làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 5.500 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HON.
Honka mạnh hơn ở sân nào?
Honka nhận 12 bàn ở sân nhà và 9 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 28 bàn và nhận 9 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Cuộc đua quanh vị trí của Honka
Honka đang hơn ÅIFK 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Axel Helin | Thủ môn | |
| 2 | J. Hamalainen | Hậu vệ | |
| 3 | Elias Äijälä | Hậu vệ | Finland |
| 4 | Amos Ramström | Hậu vệ | Finland |
| 5 | Oliver Tukia | Hậu vệ | Finland |
| 6 | Roope Pyyskänen | Tiền vệ | Finland |
| 7 | M. Hietakangas | Hậu vệ | |
| 7 | Casper Langhoff | Hậu vệ | |
| 8 | Hannes Woivalin | Tiền vệ | Finland |
| 9 | M. Mahmood | Tiền đạo | |
| 11 | Benjamin Heikkinen | Tiền đạo | Finland |
| 12 | Ville Viljala | Thủ môn | Finland |
| 12 | T. Kalmari | Thủ môn | |
| 13 | Otto Huttunen | Hậu vệ | Finland |
| 14 | N. Chukwu | Tiền đạo | |
| 15 | Joonas Sundman | Hậu vệ | Finland |
| 17 | Benjamin Ahokas | Tiền vệ | Finland |
| 18 | V. Karppinen | Tiền vệ | |
| 19 | D. Vadell | Tiền đạo | |
| 20 | Trần Hữu Đông Triều | Tiền đạo | Vietnam |
| 21 | V. Koistinen | Tiền đạo | |
| 22 | Aleksi Jännes | Tiền vệ | Finland |
| 23 | Kasperi Liikonen | Tiền đạo | Finland |
| 24 | Pauli Katajamäki | Tiền đạo | Finland |
| 25 | A. Ritala | Hậu vệ | |
| 26 | Meko Sory | Tiền vệ | |
| 27 | Justus Lehto | Tiền vệ | Finland |
| 28 | U. Chinedu | Tiền đạo | |
| 29 | A. Paraiso | Hậu vệ | |
| 30 | Spencer King | Thủ môn | |
| 46 | Baba Haruna | Tiền đạo | Ghana |
| 50 | S. Tolvanen | Thủ môn |