Hornchurch
England
Thứ hạng National League Anh
Hornchurch đang xếp thứ 11 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 15 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hornchurch là đội bóng nước nào?
Hornchurch góp mặt tại National League Anh mùa 26/27. Đội thuộc làng bóng đá Anh.
Thành tích mùa 26/27 của Hornchurch
Hornchurch giữ vị trí thứ 11 mùa 26/27. Thành tích mùa 26/27 là 5 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 1,5 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Hornchurch
Hai vòng vừa rồi, Hornchurch thua Altrincham FC 0-3 và thắng Scunthorpe United 1-0. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Hornchurch trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Hornchurch 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 1 bàn thua.
Chân sút chủ lực của Hornchurch
Trên hàng công Hornchurch, Joe Kizzi là cái tên nổ súng nhiều nhất với 3 bàn. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên. Anh ra sân 2 trận mùa 26/27.
Khoảng cách của Hornchurch với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Hornchurch nằm giữa Sutton United và Forest Green Rovers. Bảng đấu có tất cả 24 đội. Đội đầu bảng Boreham Wood đang hơn 11 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Hornchurch
Cán cân bàn thắng bại của Hornchurch đang là −4. Số bàn phải nhận xếp thứ 12 trong nhóm. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −4.
Hornchurch đá trận tiếp theo khi nào?
Aldershot Town là cái tên chờ Hornchurch ở vòng kế tiếp, ngày 30/9/2026. Đội còn 2 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Arthur Nasta | Thủ môn | England |
| 2 | William Greenidge | Hậu vệ | England |
| 3 | Ryan Inniss | Hậu vệ | England |
| 4 | Jack Powell | Tiền vệ | England |
| 5 | Jack Baldwin | Hậu vệ | England |
| 6 | Tom Dallison | Hậu vệ | England |
| 7 | Josh Walker | Tiền đạo | England |
| 8 | Tom Wraight | Tiền vệ | England |
| 9 | George Alexander | Tiền đạo | England |
| 9 | Henry Hearn | Tiền đạo | England |
| 11 | Angelo Balanta | Tiền đạo | Colombia |
| 11 | Henry Sandat | Tiền vệ | England |
| 12 | Joe Kizzi | Hậu vệ | England |
| 13 | Rhys Byrne | Thủ môn | England |
| 14 | Charlie Pegrum | Tiền vệ | England |
| 15 | Nathan Ferguson | Tiền vệ | Guyana |
| 17 | Asher Yearwood | Tiền vệ | England |
| 18 | Myles Weston | Tiền vệ | Antigua and Barbuda |
| 19 | Sam Ling | Hậu vệ | England |
| 20 | Makai Welch | Hậu vệ | Jamaica |
| 21 | Dominic Poleon | Tiền đạo | Saint Lucia |
| 22 | Frankie Edwards | Hậu vệ | |
| 22 | Frankie Edwards | Hậu vệ | England |
| 24 | Bobby Kelman | Tiền đạo | England |
| 25 | Miles Bracking | Tiền vệ | England |
| 26 | Aaron Rowe | Tiền vệ | England |