Aldershot Town
England
Thứ hạng National League Anh
Aldershot Town đang xếp thứ 5 trên tổng 24 đội tại National League Anh, với 18 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Aldershot Town
Trung bình mỗi trận Aldershot Town ghi 1,5 bàn và nhận 0,8 bàn. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 10. Không đội nào trong nhóm nhận ít bàn thua hơn.
Thành tích mùa 26/27 của Aldershot Town
Aldershot Town giữ vị trí thứ 5 tại National League Anh nhờ một trong những hàng thủ chắc nhất giải. Giải quy tụ 24 đội ở nhóm này. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 3 hoà và 2 thua.
Mạch trận hiện thời của Aldershot Town
Lần ra sân gần đây nhất đưa Aldershot Town tới kết quả thắng Tamworth 5-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 3 trận thắng.
Cuộc đua quanh vị trí của Aldershot Town
Vị trí thứ 5 đang nằm trong nhóm tranh vé play-off. Cách biệt với Boreham Wood là 8 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 24 đội.
Aldershot Town trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Aldershot Town 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 4 bàn thua.
Ai ghi bàn nhiều nhất cho Aldershot Town?
Chân sút chủ lực của Aldershot Town là Tristan Abrahams, tác giả của 5 bàn. Nhịp ghi bàn của anh đang là một bàn mỗi trận trở lên. Số lần góp mặt là 1 trận.
Sân nhà và giải đấu của Aldershot Town
Aldershot Town là một đội bóng Anh. Sân chơi của đội nằm ở Anh. Đội thường được gọi ngắn là Aldershot.
Lịch thi đấu sắp tới của Aldershot Town
Lịch đấu đưa Aldershot Town tới cuộc chạm trán Hornchurch ngày 30/9/2026. Còn 3 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Joe Lewis-Evans | Tiền vệ | Wales |
| - | John Gilbert | Tiền vệ | England |
| - | Alfonso Tenconi-Gradillas | Hậu vệ | |
| 1 | Nick Hayes | Thủ môn | England |
| 2 | Michee Efete | Hậu vệ | DR Congo |
| 3 | Ollie Harfield | Hậu vệ | England |
| 4 | Jacob Borgnis | Tiền vệ | New Zealand |
| 5 | Kiki Oshilaja | Hậu vệ | England |
| 5 | Mohammed Idris Oshilaja | Hậu vệ | England |
| 6 | Dominic Odusanya | Tiền vệ | England |
| 7 | Tristan Abrahams | Tiền đạo | England |
| 9 | Marcus Dinanga | Tiền đạo | England |
| 10 | Basil Tuma | Tiền đạo | Malta |
| 11 | Hakeem Sandah | Tiền vệ | England |
| 12 | Michael Stickland | Hậu vệ | England |
| 13 | Charlie Patmore | Thủ môn | England |
| 14 | Scott Davies | Hậu vệ | Ireland |
| 15 | Kwaku Frimpong | Tiền vệ | England |
| 16 | Jack Matton | Hậu vệ | England |
| 17 | Tyrese Dyce | Hậu vệ | England |
| 18 | Nino Adom-Malaki | Hậu vệ | England |
| 19 | Alfonso Tenconi | Tiền đạo | England |
| 20 | Marcus Wyllie | Tiền đạo | England |
| 21 | Brody Peart | Tiền vệ | England |
| 23 | Conor Lawless | Tiền vệ | England |
| 24 | Elijah Oladunjoye | Hậu vệ | England |
| 25 | Riley Hadley | Tiền vệ | England |
| 27 | Jordan Alves | Tiền vệ | England |
| 40 | Jonathan Macaulay | Thủ môn | Sweden |