Hradec Králové
Czech-Republic
Thứ hạng hiện tại Bảng Czech Liga
Hradec Králové đang xếp thứ 9 trên tổng 16 đội , với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Hradec Králové
Malšovická Aréna, sân nhà của Hradec Králové, chứa được 9.300 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là HRA. Sức chứa của sân là 9.300 chỗ.
Thành tích mùa 18/19 của Hradec Králové
Hradec Králové giữ vị trí thứ 9 mùa 18/19. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Cụ thể là 4 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Hradec Králové thi đấu thế nào gần đây?
Gần đây Hradec Králové thua Teplice 0-2 trên sân nhà và thắng Zlin 2-1. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Có 4 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Hradec Králové trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Hradec Králové 3 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Các trận sân nhà cho ra 6 bàn thắng và 5 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 4 bàn thua.
Hradec Králové ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng công Hradec Králové đứng thứ 12 với 0,9 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −1. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 12.
Hradec Králové đang bám đuổi những ai?
Hradec Králové đang hơn Plzen 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đầu bảng Slavia Praha đang hơn 9 điểm.
Lịch thi đấu sắp tới của Hradec Králové
Ngày 10/10/2026, Hradec Králové bước vào cuộc đấu với Artis. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | P. Vízek | Goalkeeper | |
| 2 | D. Ludvíček | Defender | |
| 3 | F. Mielke | Midfielder | |
| 4 | T. Petrášek | Defender | |
| 5 | F. Čihák | Defender | |
| 5 | V. Zentrich | Defender | |
| 6 | Elione Neto | Midfielder | |
| 7 | J. Uhrinčať | Defender | |
| 8 | S. Ponikelsky | Midfielder | |
| 9 | M. Valenta | Midfielder | |
| 10 | M. van Buren | Attacker | |
| 11 | S. Dancák | Midfielder | |
| 12 | A. Zadražil | Goalkeeper | |
| 16 | V. Darida | Midfielder | |
| 17 | O. Mihálik | Attacker | |
| 19 | T. Slončík | Attacker | |
| 20 | M. Vágner | Goalkeeper | |
| 21 | T. Wiesner | Defender | |
| 24 | A. Umar | Attacker | |
| 25 | F. Čech | Defender | |
| 26 | D. Horák | Defender | |
| 27 | D. Trubač | Midfielder | |
| 28 | J. Kučera | Midfielder | |
| 30 | J. Chvátal | Midfielder | |
| 33 | Rodrigo Abajas | Defender | |
| 58 | A. Vlkanova | Midfielder | |
| 70 | T. Čvančara | Attacker |