Hungry Lions
South-Africa
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Hungry Lions đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 6 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 3
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hungry Lions là đội bóng nước nào?
Hungry Lions lấy Suzuki Stadium ở Kimberley làm sân nhà. Khán đài có 18.000 chỗ ngồi.
Hungry Lions xếp hạng ra sao?
Sau 5 vòng, Hungry Lions có 6 điểm. Đội có 1 thắng, 3 hoà và 1 thua. Tốc độ tích điểm là 1,2 điểm mỗi trận.
Phong độ gần đây của Hungry Lions
Gần đây Hungry Lions hoà Magesi 1-1 trên sân khách và thắng The Bees 2-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 6 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Hungry Lions đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Hungry Lions nằm giữa Lerumo Lions và University of Pretoria. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội. Đội đầu bảng Magesi đang hơn 7 điểm.
Hàng công và hàng thủ Hungry Lions
Lưới đối phương rung lên 6 lần trước Hungry Lions mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là +1. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Trận kế tiếp của Hungry Lions
Trận kế tiếp, Hungry Lions gặp Casric Stars trên sân nhà ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 12 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Ralani | Tiền vệ | South Africa |
| - | G. Baadjies | Thủ môn | |
| - | S. Meveni | Tiền vệ | |
| - | Joseph Kagiso Ndlovu | Tiền vệ | |
| - | M. Monaheng | Hậu vệ | |
| - | M. Tau | Hậu vệ | |
| - | A. De Koker | Hậu vệ | |
| - | Dondre Gordon | Tiền đạo | |
| - | E. Kamatuka | Tiền vệ | |
| - | S. Ntshuntshe | Tiền vệ | |
| - | A. Mahapa | Tiền vệ | |
| - | K. Baxolise | Hậu vệ | |
| - | T. Motlhacwi | Tiền vệ | |
| - | E. Mothibedi | Thủ môn | |
| - | P. Fielies | Hậu vệ | |
| - | R. van Neel | Tiền vệ | |
| - | K. Mokoena | Tiền vệ | |
| - | Z. Francis | Tiền vệ | |
| - | B. Vaaltyn | Tiền đạo | |
| 1 | M. Carelse | Thủ môn | |
| 7 | S. Muishond | Tiền vệ | |
| 8 | N. Mdabuka | Tiền vệ | |
| 15 | Z. Dollie | Tiền vệ | |
| 18 | B. Maritshe | Hậu vệ | |
| 20 | S. Gamede | Tiền vệ | |
| 21 | J. Dondolo | Hậu vệ | |
| 23 | H. Neels | Tiền vệ | |
| 24 | S. Mzolo | Tiền đạo | |
| 27 | George Vaaltyn | Tiền đạo | |
| 28 | J. Wakefield | Tiền đạo | |
| 29 | T. Lebatie | Hậu vệ | |
| 30 | T. Selemogo | Tiền vệ | |
| 32 | S. Makhubela | Tiền vệ | |
| 34 | O. Modise | Tiền vệ |