Huracan
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group A
Huracan đang xếp thứ 9 trên tổng 14 đội , với 16 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 4
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Huracan qua những vòng vừa qua
Huracan khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Belgrano Cordoba 1-1, thua Sarmiento Junin 0-2 và thua Independ. Rivadavia 1-2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 8 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Huracan xếp hạng ra sao?
Chuỗi không thắng 5 trận đang đè nặng lên Huracan. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 7 hoà và 4 thua.
Huracan hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Huracan nằm giữa Gimnasia L.P. và Racing Club. Bảng đấu có tất cả 15 đội. Cách biệt với Independ. Rivadavia là 12 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Huracan
Huracan ghi 17 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +4.
Huracan chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Huracan thắng 2 trận, còn trên sân khách là 1 trận. Khi xa nhà, đội có 5 bàn thắng và 6 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 5 bàn thua.
Huracan là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Huracan, đội bóng Argentina, là Estadio Tomás Adolfo Ducó. Sân đón được 48.314 khán giả mỗi trận. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HUR.
Lịch thi đấu sắp tới của Huracan
Lịch đấu đưa Huracan tới cuộc chạm trán Aldosivi ngày 4/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Estadio Tomás Adolfo Ducó.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Galíndez | Goalkeeper | |
| 2 | L. Blondel | Defender | |
| 4 | F. Vera | Defender | |
| 5 | R. Fernández | Midfielder | |
| 6 | F. Pereyra | Defender | |
| 7 | Ó. Cortés | Midfielder | |
| 8 | L. Gil | Midfielder | |
| 9 | J. Caicedo | Attacker | |
| 10 | Ó. Romero | Midfielder | |
| 11 | T. Peralta | Midfielder | |
| 15 | F. Waller | Midfielder | |
| 17 | J. Bisanz | Attacker | |
| 19 | L. Lescano | Defender | |
| 20 | E. Ojeda | Midfielder | |
| 21 | M. Nervo | Defender | |
| 23 | I. Pussetto | Attacker | |
| 24 | F. Kalinger | Midfielder | |
| 25 | C. Ibáñez | Defender | |
| 27 | N. Durán | Goalkeeper | |
| 32 | S. Meza | Goalkeeper | |
| 33 | B. Barticciotto | Attacker | |
| 34 | Ignacio Campo | Defender | |
| 35 | Máximo Palazzo | Defender | |
| 41 | L. Mora | Attacker | |
| 46 | F. Martinez | Defender | |
| 48 | S. Raynelli | Midfielder | |
| 51 | M. Soto | Defender |