Husqvarna W
Thụy Điển
Thứ hạng hiện tại Bảng Elitettan
Husqvarna W đang xếp thứ 7 trên tổng 14 đội, với 28 điểm sau 20 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 4
- Thua
- 8
- Bàn thắng
- 28
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Husqvarna W
Husqvarna W là một đội bóng Thụy Điển. Khán đài Vapenvallen có 4.000 chỗ ngồi.
Vị trí của Husqvarna W mùa 18/19
Husqvarna W giữ vị trí thứ 7 mùa 18/19. Đội có 8 thắng, 4 hoà và 8 thua. Tốc độ tích điểm là 1,4 điểm mỗi trận.
Mạch trận hiện thời của Husqvarna W
Gần đây Husqvarna W thắng Gamla Upsala W 1-0 trên sân nhà và thua Växjö W 1-3. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Thành tích sân nhà và sân khách của Husqvarna W
Husqvarna W ghi 13 bàn ở sân nhà và 15 bàn ở sân khách.
Husqvarna W ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 28 lần trước Husqvarna W mùa 18/19. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 9. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Husqvarna W hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Husqvarna W nằm giữa Trelleborg W và Jitex W. Đội đầu bảng Elfsborg W đang hơn 17 điểm.
Đối thủ kế tiếp của Husqvarna W
Theo giờ Việt Nam, Husqvarna W làm khách của Umeå W lúc 17h00 ngày 4/10/2026. Umeå W có 4 thắng, 1 hoà trong năm trận gần nhất. Umeå W hiện đứng thứ 5 với 34 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | L. Sjogren | Thủ môn | |
| 1 | E. Kahrimani | Thủ môn | |
| 2 | N. Pereira | Tiền vệ | |
| 3 | Linn Lundgren | Hậu vệ | Thụy Điển |
| 4 | Amanda Norberg | Hậu vệ | |
| 5 | Freja Ekstrand | Tiền vệ | Thụy Điển |
| 6 | L. Gillberg | Hậu vệ | |
| 9 | A. Samuelsson | Tiền vệ | |
| 10 | Ellen Michelsson | Tiền vệ | Thụy Điển |
| 11 | V. Ström | Hậu vệ | |
| 12 | E. Jörgensen | Hậu vệ | |
| 13 | R. Lind | Tiền đạo | |
| 14 | M. Javergren | Tiền vệ | |
| 15 | Freja Lindwall | Hậu vệ | Thụy Điển |
| 15 | M. Isaksson | Tiền vệ | |
| 16 | M. Nilsson | Tiền vệ | |
| 18 | T. Glemdal Bergkvist | Tiền đạo | |
| 19 | E. Andersson | Tiền vệ | |
| 20 | L. Johansson | Hậu vệ | |
| 21 | E. Lindback | Tiền vệ | |
| 23 | C. Blomqvist | Tiền vệ | |
| 24 | N. Lundberg | Tiền vệ | |
| 25 | A. Hallberg | Tiền đạo | |
| 26 | A. Jansson | Tiền vệ | |
| 99 | W. Edman | Thủ môn |