Hvidovre
Denmark
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Division
Hvidovre đang xếp thứ 1 trên tổng 12 đội, với 21 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 6
- Hoà
- 3
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 18
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Hvidovre
Lần ra sân gần đây nhất đưa Hvidovre tới kết quả thắng Aarhus Fremad 3-1. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 7. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Thành tích mùa 18/19 của Hvidovre
Hvidovre đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 1. Thành tích mùa 18/19 là 6 thắng, 3 hoà và chưa thua trận nào. Nhịp lấy điểm đang là 2,3 điểm một trận.
Hvidovre tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng công Hvidovre đứng thứ 2 với 2,0 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 2 trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là +9.
Thành tích sân nhà và sân khách của Hvidovre
Hvidovre ghi 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn ở sân khách. Sân khách đội ghi 10 bàn và nhận 3 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hvidovre là đội bóng nước nào?
Hvidovre lấy Pro Ventilation Arena ở Hvidovre làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là HVI. Sân đón được 15.600 khán giả mỗi trận.
Hvidovre hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Hvidovre đang hơn Vejle 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 12 đội.
Đối thủ kế tiếp của Hvidovre
Đối thủ kế tiếp của Hvidovre là Vejle, đá ngày 9/10/2026. Đội còn 11 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Filip Đukić | Thủ môn | Montenegro |
| 1 | M. Brylov | Thủ môn | |
| 2 | Daniel Stenderup | Hậu vệ | Denmark |
| 3 | Oliver Juul Jensen | Hậu vệ | Denmark |
| 4 | Zamir Aliji | Tiền vệ | Denmark |
| 6 | Ayo Simon Okosun | Tiền vệ | Denmark |
| 7 | Louka Prip | Tiền đạo | Denmark |
| 8 | Oliver Jensen | Tiền vệ | Denmark |
| 10 | Andreas Smed | Tiền đạo | Denmark |
| 11 | Donavan Bagou | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 12 | Julius Lockhart | Tiền vệ | Denmark |
| 14 | Oliver Kjærgaard | Tiền đạo | Denmark |
| 15 | Ahmed Iljazovski | Hậu vệ | North Macedonia |
| 19 | Alexander Johansen | Tiền đạo | Denmark |
| 21 | Haki Bedzeti | Hậu vệ | Denmark |
| 22 | Nathan Huygevelde | Tiền vệ | Belgium |
| 23 | Nicolai Clausen | Hậu vệ | Denmark |
| 24 | Emmanuel Aby | Tiền đạo | Denmark |
| 25 | Malte Kiilerich | Hậu vệ | Denmark |
| 26 | R. Risnæs | Tiền đạo | |
| 28 | Nicolaj Jungvig | Hậu vệ | Denmark |
| 29 | Anders Ravn | Thủ môn | Denmark |
| 31 | L. Gronemann | Hậu vệ | |
| 45 | Marvin Egho | Tiền đạo | Austria |
| 77 | Abdoulie Njai | Tiền vệ | Denmark |