Hwaseong
South-Korea
Thứ hạng hiện tại Bảng K League 2
Hwaseong đang xếp thứ 5 trên tổng 17 đội, với 44 điểm sau 26 trận.
- Thắng
- 12
- Hoà
- 8
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 41
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +14
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Hwaseong
Trận gần nhất, Hwaseong hoà Seongnam FC 2-2 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Cán cân của loạt trận này là 7 bàn thắng so với 5 bàn thua.
Hwaseong trên bảng xếp hạng
Hwaseong vào guồng với 44 điểm sau 26 trận. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,7 điểm. Cụ thể là 12 thắng, 8 hoà và 6 thua.
Hwaseong tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 41 lần trước Hwaseong mùa 18/19. Khung thành đội đứng thứ 2 về độ an toàn trong nhóm. Đội đang có hiệu số +14.
Hwaseong trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Hwaseong 8 trận thắng, sân khách thêm 4 trận. Sân khách đội ghi 13 bàn và nhận 9 bàn. Các trận sân nhà cho ra 28 bàn thắng và 18 bàn thua.
Hwaseong là đội bóng nước nào?
Hwaseong lấy Hwaseong Stadium ở Hwaseong làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là HWA. Sân đón được 35.270 khán giả mỗi trận.
Cuộc đua quanh vị trí của Hwaseong
Trên bảng xếp hạng, Hwaseong nằm giữa Daegu FC và Busan I Park. Bảng đấu có tất cả 17 đội. Đội đầu bảng Suwon Bluewings đang hơn 9 điểm.
Hwaseong đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 9/10/2026, Hwaseong bước vào cuộc đấu với Suwon City FC. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Je-yul Kim | Hậu vệ | |
| 1 | Kim Seung-Gun | Thủ môn | |
| 2 | Chan-youl Lim | Hậu vệ | |
| 4 | Min-Jun Jang | Hậu vệ | |
| 5 | Yang Si-Hoo | Hậu vệ | |
| 6 | Kim Jung-Min | Tiền vệ | Korea Republic |
| 7 | Jegal Jae-Min | Tiền đạo | |
| 8 | Jeon Seong-Jin | Tiền vệ | |
| 9 | Sava Petrov | Tiền đạo | Serbia |
| 10 | Demethryus | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | L. Pllana | Tiền đạo | |
| 13 | Park Jae-Seong | Tiền vệ | |
| 14 | Kim Byong-Oh | Tiền đạo | |
| 15 | A. Vojnović | Hậu vệ | |
| 16 | Choi Myeong-Hee | Tiền vệ | |
| 17 | Park Kyung-Min | Hậu vệ | |
| 20 | Park Jun-Seo | Hậu vệ | |
| 21 | Kim Tae-Joon | Thủ môn | |
| 22 | Kim Dae-Hwan | Hậu vệ | |
| 24 | Choi Ye-Hoon | Hậu vệ | |
| 29 | Son Seung-Beom | Tiền đạo | |
| 38 | Park Eui-Jeong | Thủ môn | |
| 44 | Ham Sun-Woo | Hậu vệ | |
| 66 | Y. Jeong | Hậu vệ | |
| 79 | B. Lim | Tiền vệ | |
| 90 | Stanislav Iljutcenko | Tiền đạo | Germany |
| 92 | Lee Jong-Sung | Tiền vệ | |
| 97 | Rae-Jun Lee | Tiền vệ | |
| 99 | Beom-hwan Kim | Tiền đạo |