Iceland U21
Iceland
Thứ hạng hiện tại Bảng C
Iceland U21 đang xếp thứ 4 trên tổng 6 đội, với 12 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Thành tích mùa 17/18 của Iceland U21
Iceland U21 xếp thứ 4 và chỉ kém ngôi đầu 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 3 hoà và 2 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,5 điểm.
Vị trí Iceland U21 so với phần còn lại của bảng
Iceland U21 bằng điểm Faroe Islands U21 và chỉ thua ở chỉ số phụ. Cách biệt với France U21 là 5 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 6 đội.
Iceland U21 qua những vòng vừa qua
Gần đây Iceland U21 hoà France U21 1-1 trên sân nhà và thua France U21 1-2. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Iceland U21 mạnh hơn ở sân nào?
Iceland U21 nhận 6 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Ở sân nhà, cán cân là 10 bàn ghi và 6 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 5 bàn và nhận 4 bàn.
Iceland U21 là đội bóng nước nào?
Iceland U21 lấy Laugardalsvöllur ở Reykjavík làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 15.427 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là ICE.
Sức mạnh ghi bàn của Iceland U21
Trung bình mỗi trận Iceland U21 ghi 1,9 bàn và nhận 1,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là +5.
Đối thủ kế tiếp của Iceland U21
Iceland U21 sẽ tiếp Switzerland U21 vào ngày 29/9/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Laugardalsvöllur.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Birgir Steinn Styrmisson | Hậu vệ | Iceland |
| - | Ásgeir Magnússon | Thủ môn | Iceland |
| 1 | Lúkas Petersson | Thủ môn | Iceland |
| 2 | Baldvin Berndsen | Hậu vệ | Iceland |
| 3 | Júlíus Júlíusson | Tiền vệ | Iceland |
| 4 | Logi Róbertsson | Tiền vệ | Iceland |
| 4 | Ásgeir Orrason | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Hlynur Karlsson | Hậu vệ | Iceland |
| 5 | Dagur Fjeldsted | Tiền vệ | Iceland |
| 6 | Baldur Helgason | Hậu vệ | Iceland |
| 8 | Guðmundur Nökkvason | Tiền vệ | Iceland |
| 8 | Haukur Haraldsson | Tiền vệ | Iceland |
| 9 | Benoný Andrésson | Tiền đạo | Iceland |
| 12 | Halldór Georgsson | Thủ môn | Iceland |
| 13 | Arnar Jóhannesson | Thủ môn | Iceland |
| 14 | Helgi Ingason | Tiền vệ | Iceland |
| 15 | Ágúst Þorsteinsson | Tiền vệ | Iceland |
| 17 | Jóhannes Bjarnason | Tiền vệ | Iceland |
| 18 | Kjartan Kjartansson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | Eggert Guðmundsson | Tiền vệ | Iceland |
| 19 | Róbert Þorkelsson | Tiền vệ | Iceland |
| 20 | Adolf Birgisson | Tiền đạo | Iceland |
| 20 | Hinrik Harðarson | Tiền đạo | Iceland |
| 21 | Tómas Róbertsson | Tiền vệ | Iceland |
| 22 | Ásgeir Galdur Guðmundsson | Tiền vệ | Iceland |
| 22 | Daníel Kristjánsson | Hậu vệ | Iceland |
| 23 | Nóel Atli Arnórsson | Hậu vệ | Iceland |
| 28 | Hilmir Mikaelsson | Tiền đạo | Iceland |