IF Karlstad
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng North
IF Karlstad đang xếp thứ 6 trên tổng 16 đội, với 40 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 11
- Hoà
- 7
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 36
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số
- +12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của IF Karlstad
Hai vòng vừa rồi, IF Karlstad hoà Karlberg 1-1 và hoà Enköping 2-2. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần.
IF Karlstad đang đứng thứ mấy?
IF Karlstad mới có 40 điểm sau 24 vòng. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này. Cụ thể là 11 thắng, 7 hoà và 6 thua.
Khoảng cách của IF Karlstad với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, IF Karlstad nằm giữa FBK Karlstad và Enköping. Ngôi đầu của Stockholm Internazionale còn xa 14 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Hàng công và hàng thủ IF Karlstad
Cán cân bàn thắng bại của IF Karlstad đang là +12. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 9. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 3.
IF Karlstad chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà IF Karlstad thắng 6 trận, còn trên sân khách là 5 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 20 bàn và nhận 14 bàn. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 10 bàn.
IF Karlstad: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Sân nhà của IF Karlstad, đội bóng Thụy Điển, là Sola Arena 1. Khán đài có 3.000 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của IF Karlstad
Piteå là cái tên chờ IF Karlstad ở vòng kế tiếp, ngày 3/10/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Karlsson | Thủ môn | |
| 2 | S. Beko | Hậu vệ | |
| 6 | Suleman Zurmati | Tiền vệ | Afghanistan |
| 7 | Henrik Bellman | Tiền vệ | Sweden |
| 8 | A. Bark | Tiền đạo | |
| 8 | C. Gibbs | Hậu vệ | |
| 9 | J. Carström | Tiền đạo | Sweden |
| 10 | O. Alvers | Hậu vệ | |
| 11 | J. Bengtsson | Tiền đạo | Sweden |
| 12 | W. Miguel | Tiền vệ | |
| 14 | Isaac Höök | Hậu vệ | Sweden |
| 15 | Wessam Dukhan | Tiền vệ | Sweden |
| 15 | Lorenzo Maasland | Tiền đạo | Netherlands |
| 15 | O. Larsson | Hậu vệ | |
| 16 | F. Modou | Tiền đạo | |
| 17 | N. Jatta | Hậu vệ | Sweden |
| 19 | E. Nilsson King | Hậu vệ | |
| 20 | Nils Andersson Gärds | Tiền đạo | Sweden |
| 21 | Konrad Gustafsson | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Kim Ofordu | Tiền đạo | Sweden |
| 23 | L. Rhöse | Hậu vệ | Sweden |
| 24 | D. Nfansu | Tiền vệ | |
| 25 | I. Brostrom | Tiền vệ | |
| 26 | Banabas Tagoe | Hậu vệ | Ghana |
| 27 | T. Kocys | Thủ môn | |
| 28 | Armin Đerlek | Tiền vệ | Serbia |