IFK Norrkoping
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
IFK Norrkoping đang xếp thứ 1 trên tổng 16 đội , với 55 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 17
- Hoà
- 4
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 48
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số
- +32
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của IFK Norrkoping
Ngôi đầu bảng xếp hạng mùa 18/19 đang thuộc về IFK Norrkoping. Nhịp lấy điểm đang là 2,2 điểm một trận. Giải quy tụ 16 đội ở nhóm này.
IFK Norrkoping ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Cán cân bàn thắng bại của IFK Norrkoping đang là +32. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +32. Về khả năng ghi bàn, đội đứng đầu.
Mạch trận hiện thời của IFK Norrkoping
Trận gần nhất, IFK Norrkoping thắng Osters IF 3-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 4 lần giành trọn ba điểm.
IFK Norrkoping trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho IFK Norrkoping 7 trận thắng, sân khách thêm 10 trận. Sân khách đội ghi 24 bàn và nhận 8 bàn. Sân nhà đội ghi 24 bàn và nhận 8 bàn.
Hồ sơ đội bóng IFK Norrkoping
Sân nhà của IFK Norrkoping, đội bóng Thụy Điển, là PlatinumCars Arena. Khán đài có 17.234 chỗ ngồi. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NOR.
Cuộc đua quanh vị trí của IFK Norrkoping
IFK Norrkoping đang hơn Falkenbergs FF 10 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội.
IFK Norrkoping đá trận tiếp theo khi nào?
Lịch đấu đưa IFK Norrkoping tới cuộc chạm trán GIF Sundsvall ngày 14/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân PlatinumCars Arena.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | W. Bergman | Midfielder | |
| - | H. Ringsten | Midfielder | |
| - | A. Shanomi | Defender | |
| 1 | T. Krantz | Goalkeeper | |
| 3 | Olle Falth Viggo | Defender | |
| 4 | J. Weber | Defender | |
| 5 | C. Nyman | Attacker | |
| 6 | V. Christiansson | Attacker | |
| 7 | A. Fransson | Midfielder | |
| 8 | R. Nelson | Midfielder | |
| 9 | T. Prica | Attacker | |
| 10 | A. Aleksanjan | Attacker | |
| 11 | E. Jemal | Attacker | |
| 14 | Í. Sigurgeirsson | Midfielder | |
| 15 | K. Seka | Attacker | |
| 19 | L. Lif | Midfielder | |
| 20 | A. Brönner | Midfielder | |
| 22 | Mbaye Cisse | Attacker | |
| 23 | A. Opsahl | Defender | |
| 24 | A. Eriksson | Defender | |
| 25 | F. Dagerstål | Defender | |
| 30 | F. Holst-Larsen | Defender | |
| 31 | A. Hjelm | Midfielder | |
| 34 | N. Sernelius | Midfielder | |
| 37 | M. Neffati | Midfielder | |
| 38 | T. Sandberg | Midfielder | |
| 40 | H. Fagerberg | Goalkeeper | |
| 45 | A. Mattsson | Goalkeeper | |
| 91 | D. Mitov Nilsson | Goalkeeper |