IK brage
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng Superettan
IK brage đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội , với 23 điểm sau 25 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 8
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 39
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
IK brage qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, IK brage thua Varbergs BoIS FC 2-3 trên sân khách. Những vòng vừa qua mang về 0 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 6 bàn ghi được và 12 bàn phải nhận.
Thành tích mùa 18/19 của IK brage
Chuỗi không thắng 8 trận đang đè nặng lên IK brage. Thành tích mùa 18/19 là 5 thắng, 8 hoà và 12 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm.
Khoảng cách của IK brage với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, IK brage nằm giữa Orebro SK và GIF Sundsvall. Đội đầu bảng IFK Norrkoping đang hơn 32 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Khác biệt sân bãi của IK brage
Thành tích hai sân của IK brage là 2 trận thắng sân nhà so với 3 trận thắng sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 23 bàn ghi và 25 bàn thua. Sân khách đội ghi 16 bàn và nhận 23 bàn.
IK brage là đội bóng nước nào?
IK brage lấy Borlänge Energi Arena Domnarvsvallen ở Borlänge làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là BRA. Sân đón được 6.500 khán giả mỗi trận.
IK brage ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 39 lần trước IK brage mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −9. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 5 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của IK brage
Helsingborg là cái tên chờ IK brage ở vòng kế tiếp, ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | V. Frodig | Goalkeeper | |
| 2 | A. Zetterström | Defender | |
| 4 | M. Persson | Defender | |
| 5 | L. Konjuhi | Defender | |
| 6 | Lasse Madsen | Midfielder | |
| 7 | J. Stensson | Midfielder | |
| 8 | A. Sporrong | Midfielder | |
| 9 | F. Trpcevski | Attacker | |
| 10 | G. Berggren | Midfielder | |
| 11 | A. Lundin | Attacker | |
| 12 | A. Mortensen | Midfielder | |
| 13 | A. Engdahl | Goalkeeper | |
| 14 | J. Skille | Attacker | |
| 15 | Oliwer Stark | Midfielder | |
| 16 | Y. Rafael | Midfielder | |
| 17 | P. Jonsson | Midfielder | |
| 19 | M. Sise | Attacker | |
| 20 | V. Ozor Okeke | Midfielder | |
| 21 | N. Östberg | Defender | |
| 22 | T. Stagaard | Defender | |
| 23 | F. Hörberg | Midfielder | |
| 24 | A. Hellblom | Defender | |
| 25 | A. Pihlström | Attacker | |
| 28 | G. Granström | Midfielder | |
| 30 | J. Guadagno | Goalkeeper | |
| 33 | I. Fors | Attacker |