Illescas
Spain
Thứ hạng hiện tại Bảng 18
Illescas đang xếp thứ 4 trên tổng 18 đội, với 8 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- +3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Illescas
Ba trận gần nhất của Illescas: thắng Villarrubia 2-0, hoà Quintanar del Rey 2-2 và hoà Socuéllamos 0-0. Chuỗi bất bại đã sang trận thứ 4. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà.
Illescas trên bảng xếp hạng
Illescas vào guồng với 8 điểm sau 4 trận. Nhịp lấy điểm đang là 2,0 điểm một trận. Bảng có 18 đội tranh tài.
Illescas tấn công, phòng ngự ra sao?
Số bàn thua của Illescas dừng ở 2 sau 4 trận. Số bàn ghi được xếp thứ 8 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 3 trong nhóm.
Illescas hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Illescas đang hơn Toledo 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 18 đội. Cách biệt với Manchego là 4 điểm.
Illescas: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Illescas lấy Estadio Municipal de Illescas ở Illescas làm sân nhà. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.000 vé.
Trận kế tiếp của Illescas
Illescas sẽ làm khách của Noblejas vào ngày 3/10/2026. Đội còn 4 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Adrián Sardinero | Tiền vệ | |
| - | Jorge Borona | Tiền đạo | Spain |
| - | Iván Simón | Hậu vệ | Spain |
| - | Aníbal | Tiền đạo | Spain |
| - | Júnior Martínez | Tiền vệ | Dominican Republic |
| - | César Gómez | Tiền đạo | Spain |
| - | Javi Gómez | Tiền đạo | Spain |
| - | Adrián Cháves | Tiền vệ | Spain |
| - | Jorge García | Hậu vệ | Spain |
| - | David López | Tiền đạo | Spain |
| - | Marcos Martín | Tiền vệ | Spain |
| - | Rafa Poveda | Hậu vệ | Spain |
| - | Daniel Moreno | Tiền đạo | Spain |
| - | Raul Herrando | Thủ môn | Spain |
| - | Yuriy | Thủ môn | Spain |
| - | Carlos Martin | Tiền vệ | Spain |
| - | Hugo García | Tiền vệ | Spain |
| - | Óscar Cuadrado | Tiền vệ | Spain |
| - | David Lázaro | Tiền đạo | Spain |
| - | Yacouba Kone | Tiền đạo | Spain |
| - | Jesús Bravo | Hậu vệ | Spain |
| - | Antonio Medina | Thủ môn | |
| 1 | Christian | Thủ môn | Spain |
| 6 | Fran Lara | Tiền vệ | Spain |
| 7 | Pesca | Tiền đạo | Spain |
| 11 | Carlos Jiménez | Tiền đạo | Spain |
| 14 | Cheki | Tiền vệ | Spain |
| 15 | Carlos Quintana | Hậu vệ | Spain |
| 23 | Javi Robles | Tiền vệ | Spain |
| 29 | Jan Reixach | Tiền vệ | Spain |
| 31 | Germán Fernández | Thủ môn | Spain |
| 31 | Álex Revuelta | Hậu vệ | Spain |
| 35 | Fer Romero | Hậu vệ | Spain |
| 39 | Eu Gutiérrez | Hậu vệ | Spain |