Independ. Rivadavia
Argentina
Thứ hạng hiện tại Bảng Group A
Independ. Rivadavia đang xếp thứ 14 trên tổng 14 đội , với 8 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số
- -12
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Independ. Rivadavia
Independ. Rivadavia đứng đầu bảng và hơn đội bám đuổi 5 điểm. Nhịp lấy điểm đang là 2,1 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 10 thắng, 4 hoà và 2 thua.
Sức mạnh ghi bàn của Independ. Rivadavia
Lưới đối phương rung lên 29 lần trước Independ. Rivadavia mùa 18/19. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí dẫn đầu của nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 5 trong nhóm.
Kết quả các trận gần nhất của Independ. Rivadavia
Trận gần nhất, Independ. Rivadavia thắng Barracas Central 1-0 trên sân khách. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Independ. Rivadavia mạnh hơn ở sân nào?
Independ. Rivadavia nhận 18 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 31 bàn và nhận 18 bàn. Khi xa nhà, đội có 13 bàn thắng và 12 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Independ. Rivadavia
Sân nhà của Independ. Rivadavia, đội bóng Argentina, là Estadio Juan Bautista Gargantini. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là RIV. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 16.000 vé.
Vị trí Independ. Rivadavia so với phần còn lại của bảng
Independ. Rivadavia đang hơn River Plate 5 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 15 đội.
Independ. Rivadavia gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Independ. Rivadavia là Gimnasia L.P., đá ngày 3/10/2026. Trận đấu diễn ra trên sân Estadio Juan Bautista Gargantini.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | L. Costa | Defender | |
| 3 | J. Elordi | Midfielder | |
| 5 | T. Bottari | Midfielder | |
| 7 | V. Ramis | Attacker | |
| 8 | L. Bucca | Midfielder | |
| 9 | A. Arce | Attacker | |
| 10 | M. Fernández | Midfielder | |
| 11 | G. Ríos | Midfielder | |
| 13 | A. Osella | Defender | |
| 14 | L. Gómez | Midfielder | |
| 17 | M. Salas | Attacker | |
| 19 | R. Atencio | Attacker | |
| 20 | A. Riep | Midfielder | |
| 21 | Emmanuel Gómez | Goalkeeper | |
| 23 | L. Díaz | Attacker | |
| 25 | J. Florentín | Midfielder | |
| 27 | D. Crego | Midfielder | |
| 28 | A. Vigo | Defender | |
| 30 | Nicolás Bolcato | Goalkeeper | |
| 32 | K. Vázquez | Midfielder | |
| 34 | S. Moreyra | Midfielder | |
| 36 | E. Bonifacio | Defender | |
| 40 | I. Villalba | Defender | |
| 42 | S. Studer | Defender | |
| 43 | F. Sartori | Attacker | |
| 77 | L. Sequeira | Midfielder |