Inhulets
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Persha Liga
Inhulets đang xếp thứ 8 trên tổng 16 đội, với 14 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Inhulets
Ba trận gần nhất của Inhulets: thắng Prykarpattia 2-1, thắng Metal Kharkiv 1-0 và hoà SK Poltava 0-0. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 3 lần.
Inhulets đang đứng thứ mấy?
Inhulets đang có mạch bất bại 4 trận và đứng thứ 8. Đội có 4 thắng, 2 hoà và 2 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,8 điểm.
Inhulets ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Hàng thủ Inhulets đứng thứ 10, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Khác biệt sân bãi của Inhulets
Thành tích hai sân của Inhulets là 3 trận thắng sân nhà so với 1 trận thắng sân khách. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 6 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 6 bàn ghi và 4 bàn thua.
Inhulets đang bám đuổi những ai?
Inhulets đang hơn Metal Kharkiv 1 điểm. Đội đầu bảng Kulykiv đang hơn 3 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 16 đội.
Inhulets là đội bóng nước nào?
Sân nhà của Inhulets, đội bóng Ukraine, là Stadion Inhulets. Khán đài có 1.900 chỗ ngồi.
Đối thủ kế tiếp của Inhulets
Ngày 3/10/2026, Inhulets bước vào cuộc đấu với Viktoriya Mykolaivka. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | Stanislav-Nuri Malysh | Tiền vệ | Ukraine |
| 3 | M. Dzyubin | Hậu vệ | |
| 4 | Vitalii Dubiley | Hậu vệ | Ukraine |
| 5 | Y. Dankovskyi | Hậu vệ | |
| 6 | O. Komari | Hậu vệ | |
| 7 | D. Bezkleynyi | Tiền đạo | |
| 8 | Artem Benedyuk | Hậu vệ | Ukraine |
| 9 | Y. Knyazev | Tiền vệ | |
| 10 | S. Ursolov | Tiền vệ | |
| 11 | Yevhenii Profatylo | Tiền đạo | Ukraine |
| 14 | N. Prykhodko | Tiền vệ | |
| 14 | O. Stroy | Hậu vệ | |
| 17 | T. Khussin | Tiền vệ | |
| 21 | O. Manastyrnyi | Tiền vệ | |
| 22 | Danylo Yanyuk | Tiền vệ | |
| 24 | O. Slutskyi | Thủ môn | |
| 25 | V. Rozhko | Tiền vệ | |
| 26 | D. Karlyuk | Thủ môn | |
| 30 | Danylo Tuzenko | Tiền vệ | Ukraine |
| 35 | D. Banyk | Hậu vệ | |
| 52 | O. Zhadan | Tiền đạo | |
| 59 | Bohdan Mogylnyi | Tiền đạo | Ukraine |
| 69 | Y. Yanovich | Tiền vệ | |
| 78 | Oleksandr Evtushenko | Tiền đạo | Ukraine |
| 91 | Y. Ryazantsev | Tiền vệ | |
| 97 | Danylo Arkusha | Hậu vệ |