Inter San Carlos
Costa-Rica
Thứ hạng hiện tại Bảng Primera Division: Apertura
Inter San Carlos đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 14 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Inter San Carlos là đội bóng nước nào?
Estadio de Pital, sân nhà của Inter San Carlos, chứa được 3.000 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.000 vé.
Inter San Carlos trên bảng xếp hạng
Inter San Carlos đang đứng thứ 6 trong số 10 đội. Thành tích mùa 18/19 là 4 thắng, 2 hoà và 3 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Inter San Carlos qua những vòng vừa qua
Lần ra sân gần đây nhất đưa Inter San Carlos tới kết quả thua LD Alajuelense 0-5. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Trong đó có 2 trận diễn ra trên sân nhà.
Khoảng cách của Inter San Carlos với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Inter San Carlos nằm giữa LD Alajuelense và Puntarenas FC. Đội đầu bảng Deportivo Saprissa đang hơn 7 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Inter San Carlos mạnh hơn ở sân nào?
Inter San Carlos nhận 2 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 4 bàn và nhận 10 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Hàng công và hàng thủ Inter San Carlos
Trung bình mỗi trận Inter San Carlos ghi 1,0 bàn và nhận 1,3 bàn. Số bàn ghi được xếp thứ 5 trong nhóm. Số bàn phải nhận xếp thứ 6 trong nhóm.
Inter San Carlos gặp ai ở vòng tới?
Trận kế tiếp, Inter San Carlos gặp Perez Zeledon trên sân nhà ngày 9/10/2026. Còn 10 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | A. Pennant | Tiền vệ | |
| - | Carlos Madrigal | Tiền đạo | |
| 1 | Aarón Cruz | Thủ môn | Costa Rica |
| 2 | Jonathan Chacón | Hậu vệ | Argentina |
| 4 | J. Ramos | Hậu vệ | |
| 5 | Nendali Mendoza | Tiền vệ | |
| 6 | G. Casanova | Tiền vệ | |
| 7 | Sebastián Castro | Tiền vệ | Costa Rica |
| 8 | Y. Villan | Tiền vệ | |
| 9 | E. Torres | Tiền đạo | |
| 10 | Joel Campbell | Tiền đạo | Costa Rica |
| 11 | Rachid Chirino | Tiền đạo | Costa Rica |
| 12 | Oscar Leal | Tiền vệ | |
| 13 | A. Rodriguez Elizondo | Tiền vệ | |
| 14 | Kendall Porras | Tiền vệ | Costa Rica |
| 16 | A. Ramos | Hậu vệ | |
| 17 | C. Villegas | Tiền đạo | |
| 19 | J. Pérez | Hậu vệ | |
| 20 | Wilmer Azofeifa | Tiền vệ | Costa Rica |
| 22 | B. Rojas | Thủ môn | |
| 27 | J. Arias | Hậu vệ | |
| 29 | D. Vargas | Hậu vệ | |
| 30 | A. Monreal | Thủ môn | |
| 31 | F. Alemán | Tiền đạo | |
| 33 | A. Gómez | Tiền đạo | |
| 40 | Y. Leal | Tiền đạo | |
| 42 | W. Gonzalez | Hậu vệ | |
| 43 | Jefferson Steven Sánchez Galloway | Tiền đạo | |
| 50 | R. Vega | Tiền đạo | |
| 67 | Carlos Martínez | Hậu vệ | Costa Rica |
| 70 | S. Román | Tiền vệ | |
| 79 | J. Bolaños | Tiền đạo | |
| 99 | G. Jimenez | Thủ môn |