Inter Santa Maria
Brazil
Thứ hạng hiện tại Bảng Gaucho, Serie A2 2025
Inter Santa Maria đang xếp thứ 2 trên tổng 15 đội, với 29 điểm sau 14 trận.
- Thắng
- 8
- Hoà
- 5
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 16
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Inter Santa Maria xếp hạng ra sao?
Inter Santa Maria có mặt ở nhóm đầu bảng xếp hạng sau 14 vòng. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 2,1 điểm. Cụ thể là 8 thắng, 5 hoà và 1 thua.
Vị trí Inter Santa Maria so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Inter Santa Maria tới Aimoré ở ngôi đầu là 2 điểm. Ngay sau lưng là Passo Fundo, kém 2 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 15 đội.
Phong độ gần đây của Inter Santa Maria
Inter Santa Maria khép lại các vòng vừa qua với kết quả hoà Avenida 0-0, hoà Monsoon 1-1 và thua Guarany de Bagé 0-1. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 0 lần. Cán cân của loạt trận này là 5 bàn thắng so với 7 bàn thua.
Inter Santa Maria mạnh hơn ở sân nào?
Inter Santa Maria nhận 3 bàn ở sân nhà và 8 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 8 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Inter Santa Maria tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Inter Santa Maria đang là +9. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +9. Số bàn ghi được xếp thứ 4 trong nhóm.
Hồ sơ đội bóng Inter Santa Maria
Sân nhà của Inter Santa Maria, đội bóng Brazil, là Estádio Presidente Vargas. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 6.554 vé.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Rafael Copetti | Thủ môn | |
| 1 | V. Comoreto | Thủ môn | |
| 2 | Mizael | Hậu vệ | |
| 3 | Tairone | Hậu vệ | |
| 4 | Marcao | Hậu vệ | |
| 5 | Santana Mateus | Hậu vệ | |
| 7 | Laion | Tiền vệ | |
| 8 | Mossoró | Tiền vệ | |
| 9 | Yuri Mamute | Tiền đạo | |
| 10 | Junior Vitor | Tiền vệ | |
| 11 | Pedroso Jarro | Tiền đạo | |
| 17 | Junior Wilson | Tiền đạo | |
| 20 | Iago Hass | Thủ môn | |
| 21 | P. Callegaro | Tiền vệ | |
| 22 | Itaqui | Hậu vệ | |
| 25 | E. Noal | Hậu vệ | |
| 27 | Marquinhos | Tiền vệ | |
| 28 | D. J. Salas De La Hoz A. | Tiền vệ | |
| 33 | Fred | Hậu vệ | |
| 34 | Freitas Marco | Tiền vệ |