Internacional de Bogota
Colombia
Thứ hạng hiện tại Bảng Clausura
Internacional de Bogota đang xếp thứ 11 trên tổng 20 đội, với 12 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Internacional de Bogota là đội bóng nước nào?
Internacional de Bogota lấy Estadio Metropolitano de Techo ở Bogotá, D.C. làm sân nhà. Người hâm mộ quen gọi đội là EQU. Sức chứa của sân là 10.000 chỗ.
Internacional de Bogota đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Internacional de Bogota ở vị trí thứ 8. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,5 điểm. Đội có 7 thắng, 7 hoà và 5 thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Internacional de Bogota
Trên bảng xếp hạng, Internacional de Bogota nằm giữa Santa Fe và Deportivo Cali. Bảng đấu có tất cả 20 đội. Cách biệt với Atletico Nacional là 12 điểm.
Internacional de Bogota tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Internacional de Bogota đứng thứ 14, trung bình nhận 1,4 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 14 trong nhóm. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 8.
Lịch thi đấu sắp tới của Internacional de Bogota
Lịch đấu đưa Internacional de Bogota tới cuộc chạm trán Independiente Medellin ngày 29/10/2026. Estadio Metropolitano de Techo là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Wuilker Fariñez | Thủ môn | Venezuela |
| 2 | C. Vivas | Hậu vệ | |
| 4 | D. Rodas | Hậu vệ | |
| 5 | Larry Vásquez | Tiền vệ | Colombia |
| 6 | M. Angel Amaya Pena | Tiền vệ | |
| 7 | F. Sanguinetti | Tiền đạo | |
| 8 | D. Victoria | Tiền vệ | |
| 9 | D. Duarte | Tiền đạo | |
| 10 | Facundo Boné | Tiền đạo | Uruguay |
| 11 | Cristián Dájome | Tiền đạo | Colombia |
| 12 | J. Carrasco | Thủ môn | |
| 13 | M. Pernía | Hậu vệ | |
| 14 | M. Santamaria | Tiền vệ | |
| 15 | D. Quiñonez | Tiền vệ | |
| 16 | Yulián Gómez | Tiền vệ | Colombia |
| 17 | F. Chaverra | Tiền đạo | |
| 18 | Emanuel Arboleda | Tiền đạo | |
| 19 | Y. Garcia | Tiền đạo | |
| 20 | J. Castro | Hậu vệ | |
| 21 | Y. Garcés | Tiền đạo | |
| 22 | S. Girado | Tiền đạo | |
| 23 | Johan Caballero | Tiền vệ | Colombia |
| 24 | R. Manjarrés | Tiền vệ | |
| 25 | R. Julio | Tiền đạo | |
| 26 | A. Irazoque | Hậu vệ | |
| 27 | Emilio Gutierrez | Tiền đạo | |
| 30 | S. Palacio | Thủ môn | |
| 32 | Jhon Palomeque | Tiền vệ | |
| 33 | K. Cataño | Thủ môn |