Atlético Bucaramanga vs Internacional de Bogotá
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,1 Luciano Pons Atlético Bucaramanga
- 7,8 Emerson Batalla Atlético Bucaramanga
- 7,7 José Ortiz Atlético Bucaramanga
Thông tin trận
Nhìn lại trận Atlético Bucaramanga vs Internacional de Bogotá
Atlético Bucaramanga thắng 2-0 đúng theo hướng mà mô hình dự đoán nghiêng về trước trận. Đây là trận thuộc vòng 11. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-0.
Cặp đấu này đã có những gì?
Tính cả trận này, hai đội đã gặp nhau 1 lần mà chưa bên nào thắng.
Diễn biến trận Atlético Bucaramanga vs Internacional de Bogotá
L. Pons mở tỷ số cho Atlético Bucaramanga ở phút 13. Có 1 bàn đến trước giờ nghỉ, phần còn lại thuộc hiệp hai.
Trước trận, Atlético Bucaramanga và Internacional de Bogotá đang chơi ra sao?
Trước trận này, Atlético Bucaramanga có 2 thắng, 3 hoà trong năm trận gần nhất. Internacional de Bogotá thua Atlético Nacional 2-3 ở lần ra sân liền trước. Atlético Bucaramanga hoà Independiente Medellín 2-2 ở lần ra sân ngay trước trận này.
Điểm chấm từng cầu thủ nói gì?
Luciano Pons nhận điểm số cao nhất trận 8,1 sau khi ghi bàn. Người tạo cơ hội nhiều nhất trận chưa có pha kiến tạo nào được ghi nhận.
Thống kê đáng chú ý của trận đấu
Hai thủ môn lần lượt cứu thua 4 và 2 lần. Thế trận cầm bóng nghiêng hẳn về Internacional de Bogotá. Tổng cộng 1 tình huống rõ rệt được tạo ra.
Bảng xếp hạng VĐQG Colombia sau trận
Atlético Bucaramanga đã đá 29 trận tại VĐQG Colombia và đang thứ 9. Quỹ điểm của Atlético Bucaramanga là 43 sau 29 vòng. Internacional de Bogotá có 39 điểm sau 30 trận.
Trận đấu ngã ngũ lúc nào?
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-0, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 56%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.66 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 5.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.65 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 5.50 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.67 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.65 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nhà cái 10 | 1.65 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.67 | 3.40 | 5.07 |
| Nhà cái 12 | 1.61 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.68 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.70 | 3.40 | 4.90 |
| Nhà cái 16 | 1.61 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 17 | 1.61 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 4.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 19 | 1.73 | 3.44 | 4.75 |
| Nhà cái 21 | 1.67 (kèo tăng) | 3.71 (kèo tăng) | 5.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.61 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) | 4.46 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.58 | 3.65 | 5.40 |
| Nhà cái 25 | 1.67 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.68 | 3.50 | 4.75 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 7.70 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.05 (kèo giảm) | 10.00 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.04 | 9.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 9.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.30 (kèo giảm) | 2.97 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.33 | 3.13 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.34 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.17 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.01 (kèo giảm) | 1.74 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.05 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 2.00 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.98 (kèo giảm) | 1.71 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 2.06 (kèo tăng) | 1.77 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.00 | 1.75 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.34 (kèo giảm) | 1.24 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 3.50 (kèo giảm) | 1.29 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 3.75 (kèo giảm) | 1.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 3.62 (kèo tăng) | 1.28 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.61 | 1.25 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.90 (kèo giảm) | 1.85 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 1.93 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.95 | 1.75 |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo tăng) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.90 (kèo giảm) | 1.87 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.92 (kèo giảm) | 1.78 |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.00 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.85 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 18 | 1.93 (kèo giảm) | 1.76 (kèo tăng) |
| Nhà cái 20 | 1.87 (kèo giảm) | 1.86 (kèo tăng) |
| Nhà cái 23 | 1.90 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 24 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.95 | 1.75 |
| Đồng thuận | 1.91 | 1.78 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.49 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 7.50 (kèo tăng) | 1.03 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 7.50 | 1.03 |
Chủ chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 6.40 (kèo tăng) | 1.12 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 6.60 (kèo tăng) | 1.06 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.80 (kèo tăng) | 1.07 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 6.10 | 1.07 |
Chủ chấp 2 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.44 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.90 (kèo tăng) | 1.13 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.45 (kèo tăng) | 1.08 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.45 | 1.08 |
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.05 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 5.80 (kèo tăng) | 1.09 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 5.05 (kèo tăng) | 1.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 5.28 | 1.10 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.70 (kèo tăng) | 1.26 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 3.58 (kèo tăng) | 1.21 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 4.00 (kèo tăng) | 1.23 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.64 | 1.22 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.92 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 3.00 (kèo tăng) | 1.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.95 (kèo tăng) | 1.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.92 (kèo tăng) | 1.31 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 3.00 | 1.38 |
| Nhà cái 24 | 3.20 (kèo tăng) | 1.34 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.98 | 1.35 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.64 (kèo tăng) | 1.43 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.75 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.58 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.85 (kèo tăng) | 1.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.80 (kèo tăng) | 1.42 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.71 | 1.42 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.40 (kèo tăng) | 1.53 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 2.31 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 2.45 (kèo tăng) | 1.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 2.31 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.50 (kèo tăng) | 1.51 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 2.40 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.40 | 1.55 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.88 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.98 (kèo tăng) | 1.82 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.95 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.88 (kèo tăng) | 1.76 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 2.04 (kèo tăng) | 1.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.98 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.80 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.73 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.70 | 2.05 |
| Nhà cái 4 | 1.73 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.78 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 15 | 1.70 (kèo tăng) | 1.95 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.79 (kèo tăng) | 1.98 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.70 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.75 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 1.71 | 2.05 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.50 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.50 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.46 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.57 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.54 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 2.45 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.25 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.27 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nhà cái 14 | 1.27 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.25 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.27 | 3.30 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.18 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.22 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.18 (kèo tăng) | 3.84 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.25 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.20 | 3.87 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo tăng) | 4.65 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.65 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.07 (kèo giảm) | 5.74 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.11 (kèo tăng) | 6.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.07 (kèo tăng) | 5.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.07 | 5.75 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.00 (kèo giảm) | 9.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 18 | 1.00 | 9.20 |
| Đồng thuận | 1.00 | 9.20 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.01 | 10.00 |
| Đồng thuận | 1.01 | 10.00 |
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 1.25 (kèo giảm) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.14 (kèo giảm) | 1.25 | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.17 | 1.20 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nhà cái 22 | 1.10 | 1.21 | 1.98 (kèo tăng) |
| Nhà cái 25 | 1.15 (kèo giảm) | 1.30 | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.15 | 1.25 | 2.08 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 3 | 1.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) |
| Nhà cái 5 | 1.31 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 7 | 1.28 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 1.29 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nhà cái 10 | 1.29 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 20 | 1.32 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 23 | 1.29 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 24 | 1.30 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nhà cái 25 | 1.25 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.29 | 3.30 |
Kèo phạt góc
7.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.52 (kèo giảm) | 2.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.52 | 2.33 |
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.90 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 21 | 1.95 | 1.76 |
| Đồng thuận | 1.90 | 1.80 |
9.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 2.48 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.48 | 1.45 |
10.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.44 (kèo giảm) | 1.23 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.44 | 1.23 |
11.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.16 (kèo giảm) | 1.08 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.16 | 1.08 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
12 D. Novoa -
3 M. Rea -
18 E. Largacha -
28 L. Flores -
7 K. Londoño -
32 N. Ramírez -
30 V. Cantillo -
5 A. Murillo -
9 B. Caicedo
-
33 K. Cataño -
25 R. Julio -
6 M. Amaya -
24 R. Manjarres -
14 M. Santamaria -
32 J. Palomeque -
9 D. Duarte -
19 Y. Garcia -
18 E. Arboleda
Chơi hay nhất
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Atlético Bucaramanga
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Cristopher Fiermarín TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/34 | 0 | 0 | 4 |
| 24 José Ortiz HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/35 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Aldair Gutiérrez HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 17/23 | 0 | 5 | 0 |
| 23 Carlos Romaña HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Freddy Hinestroza HV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 15/19 | 1 | 1 | 0 |
| 4 José García HV | 74' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 19/22 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Martín Rea HV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Fabry Castro C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 32/39 | 2 | 2 | 0 |
| 17 Emerson Batalla TV | 89' | 7,8 | 1 | 0 | 1/5 | 29/38 | 3 | 0 | 0 |
| 21 Felix Charrupí TV | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 25/28 | 0 | 2 | 0 |
| 28 Leonardo Flores TV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/16 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Kevin Londoño TV DB | 9' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 6/8 | 1 | 0 | 0 |
| 30 Víctor Cantillo TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 27 Luciano Pons TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 2/2 | 18/25 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Fredy Salazar TĐ | 81' | 7,2 | 0 | 1 | 1/2 | 18/27 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Adrián Murillo TĐ DB | 16' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 0 | 2 | 0 |
Internacional de Bogotá
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Wuilker Faríñez TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 2 |
| 2 Carlos Vivas HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 58/65 | 0 | 3 | 0 |
| 13 Miguel Pernia HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 49/57 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Joan Castro HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 51/65 | 0 | 1 | 0 |
| 16 Yulián Gómez HV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/36 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Dewar Victoria HV | 61' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/38 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Cristián Dájome TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/31 | 5 | 1 | 0 |
| 5 Larry Vásquez TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 58/63 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Facundo Boné TV | 79' | 6,4 | 0 | 0 | 1/2 | 11/19 | 0 | 1 | 0 |
| 23 Johan Caballero TV | 61' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 13/15 | 2 | 0 | 0 |
| 24 Ruben Manjarres TV DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Fabricio Sanguinetti TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/3 | 12/18 | 2 | 0 | 0 |
| 25 Ronaldo Julio TĐ DB | 29' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 18/19 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Diego Duarte TĐ DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Yeider Garcia TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (1 trận)
- 15/03/2026 Internacional de Bogotá 0-0 Atlético Bucaramanga
Arena 3D — Xem trận 3D
Mô phỏng 3D theo dữ liệu vị trí bóng thực tế — chỉ hiển thị với các trận có phủ sóng. Đang phát lại toàn trận.