
Carlos Romaña
Trung vệ ·
Atlético Bucaramanga
CLB hiện tại của Carlos Romaña
Carlos Romaña thuộc biên chế Atlético Bucaramanga, giá trị chuyển nhượng được ước tính khoảng 320 nghìn EUR (ước tính). Atlético Bucaramanga hiện thi đấu tại VĐQG Colombia theo dữ liệu mùa gần nhất. Anh cập bến Atlético Bucaramanga từ 01/01/2024.
- Câu lạc bộ
- Atlético Bucaramanga
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 23
- Gia nhập
- 01/01/2024
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 2026 — Carlos Romaña
Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Carlos Romaña ra sân 24 trận, ghi 0 bàn và 1 kiến tạo. Mùa này anh bị phạt 4 thẻ vàng. Dữ liệu chấm điểm từng trận cho anh trung bình 6,77.
- 24 Trận
- 1332 Phút
- 0 Bàn thắng
- 1 Kiến tạo
- 0,27 xG
- 0,48 xA
- 6 Sút
- 5 Đường chuyền quyết định
- 4 Thẻ vàng
- 6,77 Điểm trung bình
Tiểu sử Carlos Romaña
Carlos Romaña là hậu vệ người Colombia 26 tuổi, hiện khoác áo Atlético Bucaramanga. Vị trí cụ thể trong dữ liệu là trung vệ. Hồ sơ ghi Carlos Romaña chào đời ngày 10/11/1999, tức 26 tuổi.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 10/11/1999 (26 tuổi)
- Quốc tịch
- Colombia
- Chiều cao
- 187 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 23
- CLB hiện tại
- Atlético Bucaramanga
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,3 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Carlos Romaña
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Carlos Romaña tích luỹ 450 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Internacional de Bogotá | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,0 |
| 18-09 | Independiente Medellín | 2–2 | 90 | 0/0 | 6,9 |
| 13-09 | Deportivo Pereira | 1–3 | 90 | 0/0 | 6,5 |
| 31-08 | Deportivo Cali | 1–1 | 90 | 0/0 | 6,4 |
| 22-08 | Deportes Tolima | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,6 |
Sự nghiệp thi đấu của Carlos Romaña qua các mùa
Các đội Carlos Romaña từng khoác áo theo dữ liệu gồm Atlético Bucaramanga, Boyacá Chicó FC. Cộng các mùa lại, hồ sơ ghi 1 bàn và 82 trận có tên trong danh sách thi đấu. Mùa được ghi nhận sớm nhất là 2018 cùng Boyacá Chicó FC.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,65 |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Colombia | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Colombia | 6 | 153 | 0 | 0 | 6,47 |
| Atlético Bucaramanga | 2026 | Copa Colombia | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,58 |
| Boyacá Chicó FC | 2018 | VĐQG Colombia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,80 |
| Atlético Bucaramanga | 2024 | VĐQG Colombia | 18 | 1182 | 0 | 0 | 6,84 |
| Atlético Bucaramanga | 2025 | VĐQG Colombia | 17 | 1304 | 1 | 0 | 6,87 |
| Atlético Bucaramanga | 2026 | VĐQG Colombia | 23 | 1062 | 0 | 1 | 6,76 |
| Atlético Bucaramanga | — | Copa Sudamericana | 2 | 15 | 0 | 0 | 7,00 |
| Atlético Bucaramanga | 2026 | Copa Sudamericana | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,50 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Carlos Romaña
Ngoài Atlético Bucaramanga, CLB hiện tại, hồ sơ của Carlos Romaña còn ghi số liệu ở 1 câu lạc bộ khác. Giai đoạn đang diễn ra tại Atlético Bucaramanga bắt đầu ngày 01/01/2024, khi anh đến từ Deportes Quindío dưới dạng tự do. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh ra sân 24 trận. Cộng các giải, hồ sơ ghi 80 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 1 bàn và 1 kiến tạo trong màu áo Atlético Bucaramanga. Hồ sơ hiện tại ở Atlético Bucaramanga ghi anh khoác áo số 23 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Hồ sơ chuyển nhượng mở đầu bằng ngày 01/01/2019, lúc anh gia nhập Boyacá Chicó FC, năm anh bước sang tuổi 20. Quãng ở Boyacá Chicó FC được ghi bằng 2 lần có tên trong danh sách thi đấu. Toàn bộ số liệu đó thuộc mùa 2018. Bàn thắng sớm nhất trong số liệu theo mùa thuộc về mùa 2025 tại VĐQG Colombia cùng Atlético Bucaramanga, khi anh ghi 1 bàn, năm anh tròn 26 tuổi. Tính trên 2 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 1 bàn và 1 kiến tạo. Cùng quãng đó là 82 trận nằm trong danh sách thi đấu. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Colombia trong màu áo Atlético Bucaramanga, khi anh có 1 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 27.
Chuyển nhượng và giá trị của Carlos Romaña
Dữ liệu chuyển nhượng của Carlos Romaña gồm 8 lượt di chuyển được ghi nhận. Giá trị ước tính hiện tại trong dữ liệu là 320 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2019 | — | Boyacá Chicó FC | Không công bố |
| 1/7/2019 | Boyacá Chicó FC | — | Không công bố |
| 1/1/2020 | — | — | Không công bố |
| 28/2/2020 | — | Villa Española | Không công bố |
| 30/6/2020 | Villa Española | — | Không công bố |
| 1/1/2021 | — | Danubio | Không công bố |
| 27/1/2023 | Danubio | Deportes Quindío | Tự do |
| 1/1/2024 | Deportes Quindío | Atlético Bucaramanga | Tự do |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Carlos Romaña
- Carlos Romaña bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Carlos Romaña 26 tuổi (sinh ngày 10/11/1999), cao 187 cm.
- Carlos Romaña có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Ở mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Carlos Romaña ghi 0 bàn sau 24 trận và có 1 kiến tạo.
- Carlos Romaña đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Atlético Bucaramanga là CLB hiện tại của Carlos Romaña, mang áo số 23 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Atlético Bucaramanga
Cập nhật lần cuối: 13:25 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.