
Wuilker Faríñez
Thủ môn ·
Internacional de Bogotá
Lịch sử chuyển nhượng Wuilker Faríñez
Dữ liệu chuyển nhượng của Wuilker Faríñez gồm 10 lượt di chuyển được ghi nhận. Mức giá ước tính đang ghi nhận là 825 nghìn EUR, không phải giá giao dịch thật.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/7/2015 | — | Caracas F.C. | Không công bố |
| 1/1/2018 | Caracas F.C. | Millonarios | 765 nghìn EUR |
| 1/7/2020 | Millonarios | RC Lens | Cho mượn |
| 30/6/2021 | RC Lens | Millonarios | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2021 | Millonarios | RC Lens | 1,5 triệu EUR |
| 31/1/2024 | RC Lens | Caracas F.C. | Tự do |
| 10/3/2025 | Caracas F.C. | Rionegro Águilas Doradas | Cho mượn |
| 31/12/2025 | Rionegro Águilas Doradas | Caracas F.C. | Trở lại sau cho mượn |
| 8/1/2026 | Caracas F.C. | Internacional de Bogotá | Cho mượn |
| 31/12/2026 | Internacional de Bogotá | Caracas F.C. | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 12/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Chặng đường sự nghiệp Wuilker Faríñez
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Wuilker Faríñez là ngày 01/07/2015, khi anh gia nhập Caracas F.C. — năm anh tròn 17 tuổi. Giai đoạn đang diễn ra tại Internacional de Bogotá bắt đầu ngày 08/01/2026, khi anh đến từ Caracas F.C. theo dạng cho mượn. Trong mùa 2026 tại VĐQG Colombia, anh có 92 pha cứu thua sau 28 trận ra sân. Tính mọi giải trong dữ liệu, anh có 31 trận có tên trong danh sách thi đấu cho Internacional de Bogotá. Hồ sơ hiện tại ở Internacional de Bogotá ghi anh khoác áo số 1 và có hợp đồng được ghi nhận đến 31/12/2026.
Quãng ở Caracas F.C. được ghi bằng 6 trận nằm trong danh sách thi đấu. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2018 tại VĐQG Colombia cùng Millonarios, năm anh bước sang tuổi 20. Mùa đó anh có tên trong danh sách thi đấu 19 lần. RC Lens đón anh ngày 01/07/2020 từ Millonarios theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 78 trận có tên trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Mùa có tên trong danh sách thi đấu nhiều nhất ở một giải là 2020 tại Ligue 1 cùng RC Lens, với 38 lần, năm anh tròn 22 tuổi. Tính trên 5 câu lạc bộ, hồ sơ ghi 190 trận nằm trong danh sách thi đấu. Song song với sự nghiệp câu lạc bộ, ở các giải được dữ liệu theo dõi, anh có 68 trận cho Venezuela.
Câu lạc bộ và hợp đồng của Wuilker Faríñez
Hợp đồng của Wuilker Faríñez với Internacional de Bogotá được ghi nhận đến 31/12/2026. Giá trị chuyển nhượng ước tính trong dữ liệu là 825 nghìn EUR (ước tính, không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Internacional de Bogotá
- Giải đấu
- VĐQG Colombia
- Số áo
- 1
- Gia nhập
- 08/01/2026
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Thông tin tiểu sử Wuilker Faríñez
Ở tuổi 28, Wuilker Faríñez đang là thủ môn trong đội hình Internacional de Bogotá. Trong đội hình Internacional de Bogotá, anh mặc áo 1.
- Vị trí
- Thủ môn
- Ngày sinh
- 15/2/1998 (28 tuổi)
- Quốc tịch
- Venezuela
- Chiều cao
- 181 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 1
- CLB hiện tại
- Internacional de Bogotá
- Hợp đồng đến
- 31/12/2026
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,8 triệu EUR (ước tính)
Số liệu mùa 2026 của Wuilker Faríñez
Sau 28 trận mùa 2026 tại VĐQG Colombia, Wuilker Faríñez để thủng lưới 42 bàn. Điểm trung bình theo dữ liệu chấm điểm từng trận là 6,85.
- 28 Trận
- 2510 Phút
- 92 Cứu thua
- 42 Thủng lưới
- 2 Thẻ vàng
- 6,85 Điểm trung bình
Phong độ gần đây của Wuilker Faríñez
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Wuilker Faríñez tích luỹ 462 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 92 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Điểm |
|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Atlético Bucaramanga | 2–0 | 90 | 6,3 |
| 17-09 | Atlético Nacional | 2–3 | 102 | 5,9 |
| 12-09 | Llaneros FC | 3–2 | 90 | 7,0 |
| 06-09 | Rionegro Águilas Doradas | 2–2 | 90 | 6,8 |
| 30-08 | Millonarios | 0–0 | 90 | 9,3 |
Hành trình sự nghiệp của Wuilker Faríñez
Wuilker Faríñez có tên trong danh sách thi đấu của RC Lens nhiều nhất, 78 lần theo dữ liệu từng mùa. 41% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở RC Lens.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Caracas F.C. | — | Copa Libertadores | 5 | 370 | 0 | 0 | 5,84 |
| RC Lens | 2021 | Ligue 1 | 36 | 1105 | 0 | 0 | 6,78 |
| RC Lens | 2020 | Ligue 1 | 38 | 111 | 0 | 0 | 6,60 |
| Rionegro Águilas Doradas | — | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Internacional de Bogotá | 2026 | Copa Colombia | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millonarios | 2018 | VĐQG Colombia | 19 | 1577 | 0 | 0 | 6,96 |
| Millonarios | 2019 | VĐQG Colombia | 24 | 2160 | 0 | 0 | 7,12 |
| Millonarios | 2020 | VĐQG Colombia | 7 | 540 | 0 | 0 | 6,45 |
| Rionegro Águilas Doradas | 2025 | VĐQG Colombia | 12 | 1080 | 0 | 0 | 6,99 |
| Internacional de Bogotá | 2026 | VĐQG Colombia | 30 | 2600 | 0 | 0 | 6,85 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 12 | 540 | 0 | 0 | 7,65 |
| Venezuela | — | World Cup Qualification CONMEBOL | 18 | 1260 | 0 | 0 | 6,55 |
| Venezuela | 2026 | World Cup Qualification CONMEBOL | 9 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2016 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2017 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2018 | Giao hữu quốc tế | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2019 | Giao hữu quốc tế | 6 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2022 | Giao hữu quốc tế | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | 2025 | Giao hữu quốc tế | 3 | 135 | 0 | 0 | 7,05 |
| Caracas F.C. | — | Copa Sudamericana | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Millonarios | — | Copa Sudamericana | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,17 |
| Millonarios | — | Copa Sudamericana | 2 | 180 | 0 | 0 | 8,50 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,90 |
| RC Lens | — | Coupe de France | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,15 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 3 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,07 |
| Venezuela | — | Copa America 2024 | 4 | 270 | 0 | 0 | 7,67 |
| Millonarios | — | Copa Libertadores | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,97 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Wuilker Faríñez và đội tuyển quốc gia
Trong phạm vi các giải đấu có trong dữ liệu, Wuilker Faríñez có 68 trận cho Venezuela.
Venezuela 68 trận 0 bàn Lần gần nhất: 19/11/2025
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Wuilker Faríñez
- Wuilker Faríñez bắt bao nhiêu trận mùa 2026?
- Ở mùa 2026, Wuilker Faríñez bắt 28 trận với 92 pha cứu thua và để thủng lưới 42 bàn.
- Wuilker Faríñez đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Internacional de Bogotá là CLB hiện tại của Wuilker Faríñez, mang áo số 1 và chơi ở vị trí thủ môn.
- Wuilker Faríñez bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Wuilker Faríñez 28 tuổi (sinh ngày 15/02/1998), cao 181 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Colombia · Lịch thi đấu Internacional de Bogotá
Cập nhật lần cuối: 05:55 · 27/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.