Ironi Modi'in
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Ironi Modi'in đang xếp thứ 14 trên tổng 16 đội, với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 10
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Ironi Modi'in
Lần ra sân gần đây nhất đưa Ironi Modi'in tới kết quả thua Ashdod 1-3. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà.
Ironi Modi'in đang đứng thứ mấy?
Chuỗi thua 3 trận đang đè nặng lên Ironi Modi'in. Cụ thể là 1 thắng, 2 hoà và 4 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận.
Khoảng cách của Ironi Modi'in với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Ironi Modi'in nằm giữa Hapoel Kfar Saba và Maccabi Kabilio Jaffa. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Đội đầu bảng Ashdod đang hơn 13 điểm.
Ironi Modi'in mạnh hơn ở sân nào?
Ironi Modi'in nhận 10 bàn ở sân nhà và 4 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 4 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 4 bàn ghi và 10 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Ironi Modi'in
Sân nhà của Ironi Modi'in, đội bóng Israel, là Modi'in Municipal Stadium. Khán đài có 2.000 chỗ ngồi.
Ironi Modi'in tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 10 lần trước Ironi Modi'in mùa 18/19. Đội đang có hiệu số −4. Số bàn ghi được xếp thứ 10 trong nhóm.
Ironi Modi'in gặp ai ở vòng tới?
Lịch đấu đưa Ironi Modi'in tới cuộc chạm trán Maccabi Ahi Nazareth ngày 1/10/2026. Đội còn 3 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | E. Elbaz | Tiền đạo | |
| - | L. Biton | Hậu vệ | |
| - | Tomer Benbenishti | Tiền vệ | |
| - | G. Eini | Hậu vệ | |
| - | S. Samorlo | Hậu vệ | |
| - | D. Edri | Tiền đạo | |
| - | Y. Machluf | Tiền đạo | |
| - | G. Amsalem | Tiền đạo | |
| - | O. Edri | Tiền vệ | |
| - | T. Stoller | Thủ môn | |
| - | E. Magar | Tiền vệ | |
| - | O. Mizrahi | Tiền vệ | |
| - | Y. Tzur Shady | Tiền vệ | |
| - | N. Alperin | Tiền vệ | |
| - | A. Pinto | Hậu vệ | |
| - | A. Bohadana | Hậu vệ | |
| - | B. Cohen | Hậu vệ | |
| - | O. Daabul | Tiền vệ | |
| - | O. Adler Rabon | Hậu vệ | |
| - | K. Hamias | Tiền vệ | |
| 11 | A. Tadele | Tiền đạo | |
| 37 | A. Ela | Hậu vệ |