NK Istra 1961
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng HNL
NK Istra 1961 đang xếp thứ 6 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- +1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Istra 1961
Istra 1961 lấy Stadion Aldo Drosina ở Pula làm sân nhà. Sức chứa của sân là 8.923 chỗ. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là IST.
Istra 1961 trên bảng xếp hạng
Bảng xếp hạng giải ghi tên Istra 1961 ở vị trí thứ 6. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Giải quy tụ 10 đội ở nhóm này.
Istra 1961 qua những vòng vừa qua
Gần đây Istra 1961 thua HNK Gorica 0-1 trên sân nhà và thắng Rudes 3-2. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Có 2 trận đội không tìm được đường vào lưới.
Istra 1961 chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Istra 1961 thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Sân nhà đội ghi 10 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội có 4 bàn thắng và 5 bàn thua.
Istra 1961 tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Istra 1961 đứng thứ 7, trung bình nhận 1,6 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 7. Hiệu số bàn thắng bại là +1.
Istra 1961 hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Istra 1961 nằm giữa HNK Rijeka và NK Lokomotiva Zagreb. Ngôi đầu của Dinamo Zagreb còn xa 7 điểm. Bảng đấu có tất cả 10 đội.
Istra 1961 đá trận tiếp theo khi nào?
Istra 1961 sẽ làm khách của NK Osijek vào ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Benedek Csordás | Tiền vệ | Hungary |
| 1 | Franko Kolić | Thủ môn | Croatia |
| 2 | Diego Rossi | Hậu vệ | Puerto Rico |
| 3 | Mohamed Nasraoui | Hậu vệ | Tunisia |
| 4 | Raul Kumar | Hậu vệ | Croatia |
| 5 | Josip Radošević | Tiền vệ | Croatia |
| 6 | Baba Yatera | Tiền đạo | Mauritania |
| 7 | Vinko Rozić | Tiền vệ | Bosnia & Herzegovina |
| 8 | Antonio Maurić | Tiền vệ | Croatia |
| 9 | Isaac | Tiền đạo | Brazil |
| 11 | Silvio Goričan | Tiền đạo | Croatia |
| 12 | Roko Banovac | Thủ môn | Croatia |
| 13 | Niko Šepić | Hậu vệ | Croatia |
| 16 | Samuli Miettinen | Hậu vệ | Finland |
| 20 | Dukan Ahmeti | Tiền vệ | Croatia |
| 22 | Emil Frederiksen | Tiền vệ | Denmark |
| 23 | Stipe Ukich | Tiền vệ | New Zealand |
| 25 | Demirel Hodžić | Tiền vệ | Sweden |
| 25 | Gustavo Albarracín | Tiền vệ | Argentina |
| 27 | Dominik Celija | Tiền đạo | Croatia |
| 30 | Nik Škafar Žužić | Tiền vệ | Croatia |
| 34 | Matija Kablar | Tiền vệ | Croatia |
| 39 | Toni Brajković | Tiền đạo | Croatia |
| 40 | Jan Paus-Kunšt | Thủ môn | Croatia |
| 44 | Rene Hrvatin | Hậu vệ | Slovenia |
| 66 | Mutari Momoh | Hậu vệ | Nigeria |
| 88 | Daouda Doumbia | Tiền vệ | Mali |
| 94 | Hamza Jaganjac | Tiền đạo | Bosnia & Herzegovina |
| 97 | Advan Kadušić | Hậu vệ | Bosnia & Herzegovina |