Logo Jagiellonia

Jagiellonia

Poland

Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League

Jagiellonia đang xếp thứ 21 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.

Thắng
0
Hoà
0
Thua
1
Bàn thắng
1
Bàn thua
2
Hiệu số
-1

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 3, 29/09 Giải khác

19:00
Jagiellonia Białystok
FK Sūduva Marijampolė
--

CN, 11/10 VĐQG Ba Lan

01:15
Jagiellonia Białystok
Górnik Zabrze
--

Thứ 6, 16/10 Cúp C2 Châu Âu

02:00
Jagiellonia Białystok
FC Ararat-Armenia
--

CN, 18/10 VĐQG Ba Lan

19:45
Zagłębie Lubin
Jagiellonia Białystok
--

Thứ 6, 23/10 Cúp C2 Châu Âu

02:00
Jagiellonia Białystok
RSC Anderlecht
--

CN, 25/10 VĐQG Ba Lan

20:45
Jagiellonia Białystok
Wisła Płock
--

Kết quả gần đây

CN, 20/09 VĐQG Ba Lan

FT
Jagiellonia Białystok
Legia Warszawa
1 3

Thứ 5, 17/09 Cúp C2 Châu Âu

FT
Olympiacos FC
Jagiellonia Białystok
2 1

Thứ 7, 12/09 VĐQG Ba Lan

FT
Wisła Kraków
Jagiellonia Białystok
2 0

Thứ 2, 07/09 VĐQG Ba Lan

FT
Jagiellonia Białystok
Śląsk Wrocław
2 1

Thứ 6, 04/09 VĐQG Ba Lan

FT
Lech Poznań
Jagiellonia Białystok
2 1

CN, 30/08 VĐQG Ba Lan

FT
Raków Częstochowa
Jagiellonia Białystok
2 5

Đội hình

# Cầu thủ Vị trí Quốc tịch
- R. Abizal Tiền đạo
- O. Pankiewicz Tiền vệ
- Maksim Kononov Tiền đạo
1 M. Perchel Thủ môn
2 C. Polak Hậu vệ
3 D. Stojinović Hậu vệ
4 Y. Kobayashi Hậu vệ
5 Bernardo Vital Hậu vệ
6 T. Romanczuk Tiền vệ
7 K. Szmyt Tiền vệ
8 D. Drachal Tiền vệ
9 Dimitris Rallis Tiền đạo
10 J. Agbonifo Tiền đạo
11 Jesús Imaz Tiền vệ
14 H. Finndell Tiền vệ
15 N. Wojtuszek Hậu vệ
17 Y. Sylla Tiền đạo
19 A. Klynge Tiền vệ
20 B. Wdowik Hậu vệ
20 J. Kucharski Tiền vệ
21 Sergio Lozano Tiền vệ
23 Guilherme Manuel Serrão Montóia Hậu vệ
27 Rodrigo Conceição Tiền vệ
30 O. Sow Tiền đạo
32 A. Ćirković Tiền đạo
44 A. Konstantopoulos Hậu vệ
50 S. Abramowicz Thủ môn
61 B. Krasiewicz Hậu vệ
62 S. Pankiewicz Hậu vệ
66 A. Damasiewicz Thủ môn
67 Jakub Rabiczko Thủ môn
72 K. Jóźwiak Tiền vệ
80 Z. Zalewski Tiền đạo
85 Eryk Kozlowski Tiền vệ
90 M. Kuczynski Tiền đạo
99 N. Prelec Tiền đạo