Jagiellonia
Poland
Thứ hạng hiện tại Bảng UEFA Europa League
Jagiellonia đang xếp thứ 21 trên tổng 36 đội, với 0 điểm sau 1 trận.
- Thắng
- 0
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số
- -1
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | R. Abizal | Tiền đạo | |
| - | O. Pankiewicz | Tiền vệ | |
| - | Maksim Kononov | Tiền đạo | |
| 1 | M. Perchel | Thủ môn | |
| 2 | C. Polak | Hậu vệ | |
| 3 | D. Stojinović | Hậu vệ | |
| 4 | Y. Kobayashi | Hậu vệ | |
| 5 | Bernardo Vital | Hậu vệ | |
| 6 | T. Romanczuk | Tiền vệ | |
| 7 | K. Szmyt | Tiền vệ | |
| 8 | D. Drachal | Tiền vệ | |
| 9 | Dimitris Rallis | Tiền đạo | |
| 10 | J. Agbonifo | Tiền đạo | |
| 11 | Jesús Imaz | Tiền vệ | |
| 14 | H. Finndell | Tiền vệ | |
| 15 | N. Wojtuszek | Hậu vệ | |
| 17 | Y. Sylla | Tiền đạo | |
| 19 | A. Klynge | Tiền vệ | |
| 20 | B. Wdowik | Hậu vệ | |
| 20 | J. Kucharski | Tiền vệ | |
| 21 | Sergio Lozano | Tiền vệ | |
| 23 | Guilherme Manuel Serrão Montóia | Hậu vệ | |
| 27 | Rodrigo Conceição | Tiền vệ | |
| 30 | O. Sow | Tiền đạo | |
| 32 | A. Ćirković | Tiền đạo | |
| 44 | A. Konstantopoulos | Hậu vệ | |
| 50 | S. Abramowicz | Thủ môn | |
| 61 | B. Krasiewicz | Hậu vệ | |
| 62 | S. Pankiewicz | Hậu vệ | |
| 66 | A. Damasiewicz | Thủ môn | |
| 67 | Jakub Rabiczko | Thủ môn | |
| 72 | K. Jóźwiak | Tiền vệ | |
| 80 | Z. Zalewski | Tiền đạo | |
| 85 | Eryk Kozlowski | Tiền vệ | |
| 90 | M. Kuczynski | Tiền đạo | |
| 99 | N. Prelec | Tiền đạo |