Jagiellonia Białystok vs Legia Warszawa
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
Đối đầu
Chơi hay nhất
- 8,2 Paweł Wszołek Legia Warszawa
- 7,9 Rafał Augustyniak Legia Warszawa
- 7,4 Guilherme Montóia Jagiellonia Białystok
Thông tin trận
Trận Jagiellonia Białystok gặp Legia Warszawa kết thúc thế nào?
Legia Warszawa thắng Jagiellonia Białystok 3-1 trong một thế trận gần như một chiều. Cặp đấu nằm ở vòng 9. Sau bốn mươi lăm phút đầu, bảng điện tử ghi 1-2.
Jagiellonia Białystok vs Legia Warszawa: những chỉ số đáng đọc
Số cú dứt điểm nghiêng về Jagiellonia Białystok với 18 lần so với 10. Tổng cộng 6 tình huống rõ rệt được tạo ra. Số thẻ vàng của trận là 1.
Jagiellonia Białystok vs Legia Warszawa qua từng pha lập công
Bàn thắng của Jagiellonia Białystok do J. Imaz ghi. Trận đấu có bàn phản lưới nhà ở phút 20. R. Augustyniak ghi bàn trên chấm phạt đền phút 15.
Phong độ của Jagiellonia Białystok và Legia Warszawa trước trận
Legia Warszawa tới sân với 1 thắng, 3 hoà, 1 thua trong năm trận gần nhất. Trước chuyến đi này, Legia Warszawa hoà Widzew Łódź 1-1. Lần ra sân liền trước, Jagiellonia Białystok thua Olympiacos FC 1-2.
Thành tích đối đầu giữa hai đội
Các lần đối đầu giữa hai đội trung bình 2,3 bàn mỗi trận. Jagiellonia Białystok ghi 37 bàn qua các lần gặp, Legia Warszawa ghi 60. Hai đội là chỗ quen mặt với 42 lần chạm trán.
Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan sau trận
Ba điểm này giữ Legia Warszawa ở vị trí thứ 2 với 19 điểm. Bảng đấu gồm 18 đội. Quỹ điểm của Jagiellonia Białystok là 12 sau 8 vòng.
Khoảnh khắc quyết định Jagiellonia Białystok vs Legia Warszawa
Bảng điện tử lúc nghỉ ghi 1-2, khác hẳn con số khi trọng tài nổi còi kết thúc. Cục diện hiệp hai khác hẳn bốn mươi lăm phút đầu.
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu — chỉ để tham khảo.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nhà cái | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.90 | 3.40 | 2.20 |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.40 | 2.20 |
Kèo Tài / Xỉu
0.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.04 | 13.00 |
| Đồng thuận | 1.04 | 13.00 |
1.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.22 | 4.00 |
| Đồng thuận | 1.22 | 4.00 |
2.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.73 | 2.08 |
| Đồng thuận | 1.73 | 2.08 |
3.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 2.75 | 1.40 |
| Đồng thuận | 2.75 | 1.40 |
Cả hai đội ghi bàn
| Nhà cái | Có | Không |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 2 | 1.56 | 2.28 |
| Nhà cái 3 | 1.60 | 2.25 |
| Nhà cái 4 | 1.61 | 2.20 |
| Nhà cái 5 | 1.60 | 2.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 7 | 1.55 | 2.30 |
| Nhà cái 8 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 9 | 1.62 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 10 | 1.60 | 2.20 |
| Nhà cái 11 | 1.56 | 2.24 |
| Nhà cái 12 | 1.60 (kèo tăng) | 2.25 |
| Nhà cái 13 | 1.58 | 2.20 |
| Nhà cái 14 | 1.58 | 2.25 |
| Nhà cái 15 | 1.60 | 2.25 |
| Đồng thuận | 1.60 | 2.25 |
Kèo châu Á
Chủ chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 9.60 | 1.01 |
| Đồng thuận | 9.60 | 1.01 |
Chủ chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 7.00 | 1.10 |
| Nhà cái 11 | 7.10 (kèo giảm) | 1.04 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 7.10 | 1.04 |
Chủ chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 5.35 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.50 (kèo tăng) | 1.15 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 4.70 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 5.35 (kèo giảm) | 1.09 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 5.35 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.90 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 5.00 (kèo tăng) | 1.17 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 4.90 (kèo giảm) | 1.11 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 4.90 | 1.11 |
Chủ chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 4.40 (kèo tăng) | 1.20 (kèo giảm) |
| Nhà cái 9 | 3.95 (kèo giảm) | 1.19 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 4.45 (kèo giảm) | 1.14 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 4.60 | 1.19 |
| Đồng thuận | 4.45 | 1.19 |
Chủ chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 3.30 (kèo tăng) | 1.32 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 3.14 (kèo giảm) | 1.27 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 3.30 (kèo giảm) | 1.33 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 3.22 | 1.30 |
Chủ chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.55 (kèo giảm) | 1.48 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.67 (kèo tăng) | 1.45 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.60 | 1.45 |
| Nhà cái 10 | 2.65 (kèo giảm) | 1.43 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.60 (kèo giảm) | 1.47 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.65 (kèo giảm) | 1.45 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.63 | 1.45 |
Chủ chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 2.25 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 2 | 2.28 (kèo giảm) | 1.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.35 (kèo tăng) | 1.57 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 2.29 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 2.23 (kèo giảm) | 1.53 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 2.30 (kèo giảm) | 1.60 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 2.30 (kèo giảm) | 1.58 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.29 | 1.58 |
Kèo đồng banh *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.93 (kèo giảm) | 1.80 |
| Nhà cái 2 | 1.94 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 2.00 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nhà cái 6 | 1.96 (kèo giảm) | 1.79 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.94 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.95 (kèo giảm) | 1.82 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.98 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.80 |
Khách chấp 0 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.70 | 2.10 |
| Nhà cái 2 | 1.63 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.70 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.63 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.68 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.70 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.69 | 2.10 |
Khách chấp 0 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 3 | 1.53 | 2.38 |
| Nhà cái 4 | 1.55 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nhà cái 8 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 10 | 1.50 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.53 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.53 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.55 (kèo giảm) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.53 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.53 | 2.38 |
Khách chấp 0 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.33 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.40 (kèo tăng) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.33 (kèo giảm) | 2.83 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.38 (kèo giảm) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.38 | 2.85 |
Khách chấp 1 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.25 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.25 | 3.80 |
Khách chấp 1 : 1/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.15 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.21 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.15 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.22 | 4.25 |
| Đồng thuận | 1.18 | 4.28 |
Khách chấp 1 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.12 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.18 (kèo giảm) | 4.65 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.16 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.12 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.14 | 4.70 |
Khách chấp 1 : 3/4 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.06 (kèo giảm) | 6.56 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.12 (kèo giảm) | 6.25 (kèo giảm) |
| Nhà cái 11 | 1.06 (kèo giảm) | 6.20 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.06 | 6.25 |
Khách chấp 2 : 0 *
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.03 (kèo giảm) | 8.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.05 (kèo giảm) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nhà cái 11 | 1.00 (kèo tăng) | 9.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.30 |
Khách chấp 2 : 1/2
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 2 | 1.02 (kèo giảm) | 9.30 (kèo tăng) |
| Nhà cái 9 | 1.04 | 8.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.03 | 8.90 |
- * Kèo chẵn — có thể hoàn toàn bộ tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
- * Kèo lẻ (1/4) — có thể hoàn 1 nửa tiền cược nếu tỷ số đúng bằng kèo.
Kèo cược kép
| Nhà cái | Chủ hoặc hòa | Chủ hoặc khách | Hòa hoặc khách |
|---|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.67 | 1.30 | 1.40 |
| Đồng thuận | 1.67 | 1.30 | 1.40 |
Hòa hoàn tiền
| Nhà cái | Chủ | Khách |
|---|---|---|
| Nhà cái 1 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 3 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 4 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 5 | 1.95 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 6 | 1.96 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 7 | 1.95 | 1.80 (kèo tăng) |
| Nhà cái 8 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 12 | 1.93 (kèo giảm) | 1.81 (kèo tăng) |
| Nhà cái 13 | 1.95 (kèo giảm) | 1.75 (kèo tăng) |
| Nhà cái 14 | 1.95 (kèo giảm) | 1.78 (kèo tăng) |
| Nhà cái 15 | 1.91 (kèo giảm) | 1.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 1.80 |
Kèo phạt góc
8.5
| Nhà cái | Tài | Xỉu |
|---|---|---|
| Nhà cái 4 | 1.80 | 1.91 |
| Đồng thuận | 1.80 | 1.91 |
Thống kê trận đấu
Đội hình ra sân Chính thức
-
1 M. Perchel -
20 B. Wdowik -
3 D. Stojinović -
2 C. Polak -
32 A. Ćirković -
14 H. Finndell -
21 S. Lozano -
8 D. Drachal -
10 J. Agbonifo -
72 K. Jóźwiak -
17 Y. Sylla -
9 D. Rallis
-
1 I. Brkić -
13 A. Reca -
24 Z. Arsenić -
11 K. Chodyna -
6 H. Arreiol -
4 D. Szymański -
20 J. Żewłakow -
9 R. Adamski -
27 B. Viunnyk -
79 Ł. Zjawiński
Chơi hay nhất
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Jagiellonia Białystok
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Sławomir Abramowicz TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 0 | 1 |
| 23 Guilherme Montóia HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 57/64 | 2 | 1 | 0 |
| 5 Bernardo Vital HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 83/90 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Apostolos Konstantopoulos HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 63/69 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Norbert Wojtuszek HV | 65' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 44/47 | 0 | 3 | 0 |
| 11 Jesús Imaz TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/5 | 22/33 | 2 | 1 | 0 |
| 27 Rodrigo Conceição TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 30/34 | 1 | 3 | 0 |
| 85 Eryk Kozłowski TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kajetan Szmyt TV | 84' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 2 | 0 | 0 |
| 19 Ferslev Anders Klynge TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 17/21 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Sergio Lozano TV DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/4 | 19/24 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Dawid Drachal TV DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Nik Prelec C TĐ | 84' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 11/16 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Jeremy Agbonifo TĐ DB | 25' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Aleksandar Ćirković TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Dimitris Rallis TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Legia Warszawa
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 89 Ottó Hindrich TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 14/23 | 0 | 0 | 3 |
| 8 Rafał Augustyniak HV | 90' | 7,9 | 1 | 1 | 1/1 | 23/30 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Zoran Arsenić HV DB | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 21/30 | 1 | 1 | 0 |
| 5 Robert Deziel Jr. HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 15/24 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Arkadiusz Reca HV DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 0 | 3 | 0 |
| 67 Bartosz Kapustka C TV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 25/29 | 1 | 2 | 0 |
| 53 Wojciech Urbański TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/26 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Paweł Wszołek TV | 87' | 8,2 | 1 | 0 | 2/4 | 14/22 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Michal Ševčík TV | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Rúben Vinagre TV | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Kacper Chodyna TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Mateusz Szczepaniak TĐ | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Jan Kuchta TĐ | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/13 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Jakub Żewłakow TĐ DB | 33' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 79 Łukasz Zjawiński TĐ DB | 33' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Rafał Adamski TĐ DB | 33' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Lịch sử đối đầu (42 trận)
- 01/03/2026 Jagiellonia Białystok 2-2 Legia Warszawa
- 25/09/2025 Legia Warszawa 0-0 Jagiellonia Białystok
- 14/04/2025 Legia Warszawa 0-1 Jagiellonia Białystok
- 27/02/2025 Legia Warszawa 3-1 Jagiellonia Białystok
- 07/10/2024 Jagiellonia Białystok 1-1 Legia Warszawa
- 07/04/2024 Legia Warszawa 1-1 Jagiellonia Białystok
- 02/10/2023 Jagiellonia Białystok 2-0 Legia Warszawa
- 13/05/2023 Legia Warszawa 5-1 Jagiellonia Białystok
+ 2 trận khác