
Rúben Vinagre
Hậu vệ ·
Legia Warszawa
Câu chuyện sự nghiệp Rúben Vinagre qua từng mùa
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Rúben Vinagre là ngày 31/08/2016, khi anh rời AS Monaco U19 sang Académica Coimbra — năm anh bước sang tuổi 17. Wolverhampton đón anh ngày 20/07/2017 từ AS Monaco theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 1 bàn cùng 2 kiến tạo sau 127 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 17/18 tại Hạng Nhất Anh cùng Wolverhampton, năm anh bước sang tuổi 18. Mùa đó anh đóng góp 1 bàn và 1 kiến tạo. Anh cập bến Sporting CP ngày 09/07/2021 từ Wolverhampton theo dạng cho mượn. Cộng mọi giải, anh có 1 kiến tạo qua 36 lần có tên trong danh sách thi đấu tại đây.
Mùa có nhiều bàn thắng và kiến tạo nhất ở một giải trong dữ liệu là 24/25 tại VĐQG Ba Lan cùng Legia Warszawa, với 1 bàn và 5 kiến tạo. Đó là năm anh bước sang tuổi 25. Tính trên 8 câu lạc bộ, dữ liệu cấp CLB ghi cho anh 4 bàn và 19 kiến tạo. Cùng quãng đó là 342 trận nằm trong danh sách thi đấu. Chặng hiện tại gắn với Legia Warszawa, nơi anh đến ngày 03/07/2024 từ Sporting CP theo dạng cho mượn. Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, anh ra sân 9 trận và ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 3 bàn cùng 13 kiến tạo qua 95 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo Legia Warszawa. Trong đội hình Legia Warszawa, anh mang áo số 19, có hợp đồng được ghi nhận đến 30/06/2028.
Rúben Vinagre đã khoác áo những đội nào?
Hồ sơ sự nghiệp của Rúben Vinagre trải qua ít nhất 10 mùa có số liệu. Dữ liệu bao gồm 8 đội bóng khác nhau. Số liệu từng mùa cộng dồn: 4 bàn, 342 lần có tên trong danh sách.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wolverhampton | 19/20 | Cúp C2 Châu Âu | 16 | 584 | 0 | 0 | 6,78 |
| Wolverhampton | 17/18 | Hạng Nhất Anh | 22 | 627 | 1 | 1 | 6,75 |
| Olympiacos FC | 2020 | VĐQG Hy Lạp | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Hellas Verona | 23/24 | Serie A | 17 | 277 | 0 | 0 | 6,53 |
| Everton | 22/23 | Ngoại Hạng Anh | 21 | 30 | 0 | 0 | 6,65 |
| Wolverhampton | 20/21 | Ngoại Hạng Anh | 3 | 172 | 0 | 0 | 6,35 |
| Wolverhampton | 19/20 | Ngoại Hạng Anh | 34 | 658 | 0 | 0 | 6,74 |
| Wolverhampton | 18/19 | Ngoại Hạng Anh | 36 | 709 | 0 | 0 | 6,63 |
| Sporting CP | 21/22 | VĐQG Bồ Đào Nha | 26 | 545 | 0 | 1 | 6,67 |
| Famalicão | 20/21 | VĐQG Bồ Đào Nha | 20 | 1649 | 0 | 3 | 6,73 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 5 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | VĐQG Ba Lan | 20 | 914 | 0 | 1 | 6,82 |
| Legia Warszawa | 24/25 | VĐQG Ba Lan | 34 | 2662 | 1 | 5 | 7,18 |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 63 | 0 | 0 | 6,35 |
| Olympiacos FC | 20/21 | Cúp C1 Châu Âu | 6 | 21 | 0 | 0 | 6,50 |
| Hull City | 23/24 | Hạng Nhất Anh | 15 | 492 | 0 | 0 | 6,59 |
| Sporting CP | — | Taça da Liga | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,70 |
| Sporting CP | 21/22 | Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp C3 Châu Âu | 13 | 869 | 0 | 3 | 6,84 |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp C3 Châu Âu | 8 | 558 | 0 | 1 | 6,50 |
| Legia Warszawa | 2026 | Club Friendlies | 8 | 0 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 24/25 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 5 | 418 | 1 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 25/26 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 45 | 0 | 0 | — |
| Legia Warszawa | 26/27 | Cúp Quốc gia Ba Lan | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Wolverhampton | 17/18 | FA Cup | 1 | 40 | 0 | 0 | 5,50 |
| Wolverhampton | 18/19 | FA Cup | 5 | 105 | 0 | 1 | 6,65 |
| Wolverhampton | 19/20 | FA Cup | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,45 |
| Legia Warszawa | 26/27 | VĐQG Ba Lan | 8 | 717 | 1 | 3 | 7,36 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 3 | 300 | 0 | 0 | 7,03 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,70 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,85 |
| Wolverhampton | — | Carabao Cup | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,50 |
| Everton | — | Carabao Cup | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,55 |
| Hull City | — | Carabao Cup | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,60 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử Rúben Vinagre
Rúben Vinagre là hậu vệ người Bồ Đào Nha 27 tuổi, hiện khoác áo Legia Warszawa. Ràng buộc hợp đồng với Legia Warszawa kéo dài đến 30/06/2028. Ngày sinh trong hồ sơ là 09/04/1999 — năm nay 27 tuổi.
- Vị trí
- Hậu vệ
- Ngày sinh
- 9/4/1999 (27 tuổi)
- Quốc tịch
- Bồ Đào Nha
- Chiều cao
- 174 cm
- Chân thuận
- Trái
- Số áo
- 19
- CLB hiện tại
- Legia Warszawa
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị ước tính
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Rúben Vinagre thuộc biên chế CLB nào?
Rúben Vinagre đang khoác áo Legia Warszawa ở vị trí hậu vệ, gia nhập ngày 03/07/2024. Thời hạn hợp đồng trong dữ liệu là 30/06/2028. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 1,4 triệu EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Legia Warszawa
- Giải đấu
- VĐQG Ba Lan
- Số áo
- 19
- Gia nhập
- 03/07/2024
- Hợp đồng đến
- 30/6/2028
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 1,4 triệu EUR (ước tính)
Thống kê thi đấu mùa 26/27 — Rúben Vinagre
Rúben Vinagre đã chơi 9 trận với 762 phút trên sân mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan. Điểm số trung bình mỗi trận là 7,27. Trung bình anh thi đấu 85 phút mỗi trận ở mùa này.
- 9 Trận
- 762 Phút
- 1 Bàn thắng
- 3 Kiến tạo
- 0,51 xG
- 2,41 xA
- 9 Sút
- 20 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 7,27 Điểm trung bình
Phong độ Rúben Vinagre các trận vừa qua
Dữ liệu 5 lần ra sân gần nhất ghi nhận Rúben Vinagre thi đấu 404 phút, trung bình 81 phút mỗi trận. Cộng dồn các trận đó, anh có 0 bàn và 2 kiến tạo.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 20-09 | Jagiellonia Białystok | 1–3 | 45 | 0/0 | 6,5 |
| 13-09 | Widzew Łódź | 1–1 | 90 | 0/1 | 7,3 |
| 05-09 | Motor Lublin | 2–3 | 90 | 0/1 | 7,2 |
| 28-08 | Śląsk Wrocław | 1–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 22-08 | Piast Gliwice | 1–1 | 89 | 0/0 | 6,4 |
Rúben Vinagre từng chuyển tới đâu?
Rúben Vinagre gia nhập Académica Coimbra theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 31/08/2016. Lượt liền trước trong hồ sơ: AS Monaco U19 sang AS Monaco ngày 01/01/2017, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 31/8/2016 | AS Monaco U19 | Académica Coimbra | Không công bố |
| 1/1/2017 | AS Monaco U19 | AS Monaco | Không công bố |
| 20/7/2017 | AS Monaco | Wolverhampton | Cho mượn |
| 30/6/2018 | Wolverhampton | AS Monaco | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2018 | AS Monaco | Wolverhampton | 2,3 triệu EUR |
| 5/10/2020 | Wolverhampton | Olympiacos FC | Cho mượn |
| 31/12/2020 | Olympiacos FC | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 5/1/2021 | Wolverhampton | Famalicão | Cho mượn |
| 30/6/2021 | Famalicão | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2021 | Wolverhampton | Sporting CP | Cho mượn |
| 30/6/2022 | Sporting CP | Wolverhampton | Trở lại sau cho mượn |
| 1/7/2022 | Wolverhampton | Sporting CP | 10 triệu EUR |
| 27/7/2022 | Sporting CP | Everton | Cho mượn |
| 30/6/2023 | Everton | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 20/7/2023 | Sporting CP | Hull City | Cho mượn |
| 25/1/2024 | Hull City | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 26/1/2024 | Sporting CP | Hellas Verona | Cho mượn |
| 30/6/2024 | Hellas Verona | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
| 3/7/2024 | Sporting CP | Legia Warszawa | Cho mượn |
| 5/2/2025 | Legia Warszawa | Sporting CP | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của Kèo Nhà Cái 55, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Rúben Vinagre
- Thành tích ghi bàn của Rúben Vinagre mùa 26/27 ra sao?
- Ở mùa 26/27 tại VĐQG Ba Lan, Rúben Vinagre ghi 1 bàn sau 9 trận và có 3 kiến tạo.
- Rúben Vinagre hiện thuộc biên chế CLB nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Rúben Vinagre đang thuộc biên chế Legia Warszawa, mang áo số 19 và chơi ở vị trí hậu vệ.
- Rúben Vinagre bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Rúben Vinagre 27 tuổi (sinh ngày 09/04/1999), cao 174 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan · Lịch thi đấu Legia Warszawa
Cập nhật lần cuối: 12:30 · 24/09/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ Kèo Nhà Cái 55 theo chính sách biên tập công khai. Tỷ lệ kèo chỉ mang tính tham khảo — Kèo Nhà Cái 55 không tổ chức cá cược.