Järfälla
Sweden
Thứ hạng hiện tại Bảng North
Järfälla đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội, với 18 điểm sau 24 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 16
- Bàn thắng
- 32
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số
- -22
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Järfälla xếp hạng ra sao?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Järfälla, đội đứng thứ 15. Đội có 5 thắng, 3 hoà và 16 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Järfälla hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Trên bảng xếp hạng, Järfälla nằm giữa Piteå và Stocksund. Cách biệt với Stockholm Internazionale là 36 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội.
Järfälla thi đấu thế nào gần đây?
Järfälla khép lại các vòng vừa qua với kết quả thua AFC Eskilstuna 2-4, thua Piteå 1-3 và thắng Karlberg 5-0. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 15 bàn thua. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Järfälla trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Järfälla 3 trận thắng, sân khách thêm 2 trận. Khi xa nhà, đội có 16 bàn thắng và 24 bàn thua. Sân nhà đội ghi 16 bàn và nhận 30 bàn.
Sân nhà và giải đấu của Järfälla
Sân nhà của Järfälla, đội bóng Thụy Điển, là Järfällavallen. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 1.500 vé.
Số bàn thắng và bàn thua của Järfälla
Trung bình mỗi trận Järfälla ghi 1,3 bàn và nhận 2,3 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −22. Số bàn ghi được xếp thứ 11 trong nhóm.
Järfälla gặp ai ở vòng tới?
Đối thủ kế tiếp của Järfälla là Stocksund, đá ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Christos Liantas | Thủ môn | Sweden |
| 1 | Bernard Eide | Thủ môn | |
| 3 | N. Akdemir | Hậu vệ | |
| 3 | H. Fredricson | Hậu vệ | |
| 4 | Yusuf Aksoy | Hậu vệ | Sweden |
| 5 | F. Mazanti Nyberg | Hậu vệ | |
| 6 | P. Saweris | Tiền vệ | |
| 7 | C. Fox | Tiền đạo | |
| 8 | N. Medhin | Tiền đạo | |
| 9 | A. Wurtz | Tiền đạo | |
| 10 | A. Portilla | Tiền vệ | |
| 11 | O. Ogestad | Tiền đạo | |
| 12 | D. Markovski | Hậu vệ | |
| 15 | H. Tinnborg | Hậu vệ | |
| 16 | A. Sabery | Tiền đạo | |
| 17 | M. Khalil | Tiền đạo | |
| 19 | K. Dahir | Tiền vệ | |
| 20 | E. Drugge | Tiền vệ | |
| 21 | Adhavan Rajamohan | Tiền vệ | Sweden |
| 22 | Leonardo Bark | Hậu vệ | Sweden |
| 22 | O. Moller | Hậu vệ | |
| 23 | C. F. Danha | Tiền đạo | |
| 24 | K. Nisic | Hậu vệ | |
| 25 | Chakorn Chantarumporn | Hậu vệ | Thailand |
| 26 | Degome Dibaga | Hậu vệ | |
| 27 | D. Bangala | Hậu vệ | |
| 27 | M. E. Taylan | Hậu vệ | |
| 28 | A. Abdulle | Tiền vệ | |
| 29 | A. Hamidi | Tiền vệ | Sweden |
| 30 | E. von Feilitzen | Thủ môn | |
| 31 | Elis Leijonqvist | Thủ môn | Sweden |