Jedinstvo Bihać
Bosnia
Thứ hạng hiện tại Bảng FBiH
Jedinstvo Bihać đang xếp thứ 7 trên tổng 16 đội, với 9 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số
- +6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sức mạnh ghi bàn của Jedinstvo Bihać
Hàng công Jedinstvo Bihać đứng thứ 2 với 2,1 bàn mỗi trận. Số bàn phải nhận xếp thứ 8 trong nhóm. Đội đang có hiệu số +6.
Jedinstvo Bihać xếp hạng ra sao?
Hàng công là điểm tựa đưa Jedinstvo Bihać lên vị trí thứ 7. Tốc độ tích điểm là 1,3 điểm mỗi trận. Bảng có 16 đội tranh tài.
Jedinstvo Bihać thi đấu thế nào gần đây?
Ba trận gần nhất của Jedinstvo Bihać: thua Zvijezda Gradačac 1-3, thua TOŠK Tešanj 0-1 và hoà Budućnost Banovići 2-2. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2. Loạt 6 trận vừa qua để lại 13 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Jedinstvo Bihać
Thành tích hai sân của Jedinstvo Bihać là 2 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 9 bàn ghi và 1 bàn thua.
Cuộc đua quanh vị trí của Jedinstvo Bihać
Khoảng cách từ Jedinstvo Bihać tới Travnik ở ngôi đầu là 12 điểm. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Muốn vượt Igman Konjic, đội cần bù 3 điểm.
Jedinstvo Bihać: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Stadion Pod Borićima, sân nhà của Jedinstvo Bihać, chứa được 7.500 chỗ ngồi. Khán đài có 7.500 chỗ ngồi.
Jedinstvo Bihać đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Jedinstvo Bihać gặp Radnik Hadžići trên sân nhà ngày 3/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 4 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Imran Bilic | Thủ môn | |
| 2 | Carlos Joao | Hậu vệ | |
| 3 | Chetachukwu Ogboke Franklin | Hậu vệ | |
| 4 | Alden Setkic | Hậu vệ | |
| 6 | Elmir Sehic | Tiền đạo | |
| 8 | Benjamin Kuric | Tiền đạo | |
| 9 | K. Salkanovic | Tiền đạo | |
| 9 | A. Mahmud | Tiền đạo | |
| 10 | Amar Smailovic | Tiền vệ | |
| 11 | Irman DizdariÄ | Hậu vệ | Bosnia and Herzegovina |
| 13 | Dino Mizic | Hậu vệ | |
| 15 | Mladen Zgonjanin | Hậu vệ | |
| 16 | Steven Marriaga Tejada | Tiền vệ | |
| 18 | Dejan Zaric | Tiền vệ | |
| 20 | Juan Fontemachi | Tiền vệ | |
| 21 | Mladen Milosevic | Thủ môn | |
| 22 | E. Blazevic | Tiền vệ | |
| 23 | Petar Stipic | Hậu vệ | |
| 23 | Mateja Bozic | Tiền vệ | |
| 25 | Mateo Bozic | Tiền vệ | |
| 26 | Amir Hadrovic | Hậu vệ | |
| 27 | Adin Paro | Hậu vệ | |
| 28 | Amar Tahrić | Tiền vệ | Bosnia and Herzegovina |