Jezero
Montenegro
Thứ hạng hiện tại Bảng Prva Liga
Jezero đang xếp thứ 8 trên tổng 10 đội, với 9 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -6
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Jezero xếp hạng ra sao?
Jezero xếp thứ 8 trong số 10 đội. Nhịp lấy điểm đang là 1,0 điểm một trận. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 3 hoà và 4 thua.
Jezero hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Jezero đang hơn Petrovac 1 điểm. Muốn vượt Mladost DG, đội cần bù 1 điểm. Cách biệt với Otrant-Olympic là 7 điểm.
Jezero thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, Jezero thua Otrant-Olympic 1-4 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
Jezero mạnh hơn ở sân nào?
Jezero nhận 3 bàn ở sân nhà và 12 bàn khi làm khách. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá. Các chuyến làm khách chưa mang về trận thắng nào.
Hồ sơ đội bóng Jezero
Sân nhà của Jezero, đội bóng Montenegro, là Stadion pod Racinom. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 5.000 vé. Người hâm mộ quen gọi đội là JEZ.
Hàng công và hàng thủ Jezero
Hàng công Jezero đứng thứ 5 với 1,0 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −6. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 5.
Đối thủ kế tiếp của Jezero
Lịch đấu đưa Jezero tới cuộc chạm trán Mornar ngày 10/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 11 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Akovic | Thủ môn | |
| 2 | Abdel Osmanović | Hậu vệ | Montenegro |
| 3 | Meldin Kojić | Hậu vệ | Montenegro |
| 4 | Novak Fatic | Hậu vệ | Montenegro |
| 4 | M. Ilic | Hậu vệ | |
| 5 | Diego Dadín | Hậu vệ | Spain |
| 6 | Nikola Jovićević | Hậu vệ | Montenegro |
| 7 | Alden Škrijelj | Tiền đạo | Montenegro |
| 8 | I. Redzepagic | Tiền vệ | |
| 9 | E. Redzepagic | Tiền đạo | |
| 10 | U. Bulatovic | Tiền vệ | |
| 11 | Ilija Tučević | Hậu vệ | Montenegro |
| 12 | D. Redzepagic | Thủ môn | |
| 15 | R. Markovic | Tiền vệ | |
| 16 | Ayumu Nishimura | Tiền đạo | Japan |
| 17 | Andrija Kolundzić | Tiền đạo | Montenegro |
| 21 | Rejhan Redzic | Tiền vệ | |
| 22 | Matija Bojović | Tiền vệ | Montenegro |
| 23 | B. Pavicevic | Tiền đạo | |
| 25 | Senid Vuçetoviq | Tiền đạo | Montenegro |
| 29 | Vasilije Terzić | Tiền vệ | Montenegro |
| 30 | D. Jovanovic | Tiền đạo | |
| 35 | Amel Đešević | Tiền vệ | Montenegro |
| 45 | Milivoje Raičević | Tiền đạo | Montenegro |
| 50 | Igor Asanović | Thủ môn | Montenegro |
| 55 | T. Otsu | Hậu vệ | |
| 80 | Balša Boričić | Tiền vệ | Montenegro |