JFK Ventspils
Latvia
Thứ hạng hiện tại Bảng 1. Liga
JFK Ventspils đang xếp thứ 12 trên tổng 14 đội, với 15 điểm sau 21 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 6
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 21
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số
- -20
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
JFK Ventspils đang đứng thứ mấy?
JFK Ventspils xếp thứ 12 trong số 14 đội. Nhịp lấy điểm đang là 0,7 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 6 hoà và 12 thua.
Vị trí JFK Ventspils so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ JFK Ventspils tới Metta / LU ở ngôi đầu là 39 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội. Phía trên là Smiltene, cách 1 điểm.
JFK Ventspils thi đấu thế nào gần đây?
Trận gần nhất, JFK Ventspils thua Tukums II 0-1 trên sân khách. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1.
JFK Ventspils mạnh hơn ở sân nào?
JFK Ventspils nhận 14 bàn ở sân nhà và 27 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 27 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của JFK Ventspils
JFK Ventspils lấy OC Ventspils rezerves laukums ở Ventspils làm sân nhà. Sân đón được 1.000 khán giả mỗi trận.
JFK Ventspils tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 21 lần trước JFK Ventspils mùa 18/19. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −20. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 13 của nhóm.
Trận kế tiếp của JFK Ventspils
Đối thủ kế tiếp của JFK Ventspils là Leevon / PPK, đá ngày 10/10/2026. Địa điểm là sân OC Ventspils rezerves laukums.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Manrico Messina | Hậu vệ | |
| 1 | A. Petrovs | Thủ môn | |
| 5 | M. Feldmans | Hậu vệ | |
| 9 | K. Markovs | Tiền đạo | |
| 11 | J. Gaisins | Hậu vệ | |
| 12 | J. Poskrjobisevs | Tiền đạo | |
| 13 | A. Jurcenko | Tiền vệ | |
| 14 | V. Bojaruns | Hậu vệ | |
| 15 | R. Veidemanis | Tiền vệ | |
| 16 | A. Mukaev | Thủ môn | |
| 17 | V. Liepajnieks | Tiền đạo | |
| 18 | I. Kicigins | Tiền vệ | |
| 19 | Kaspars Svarups | Tiền đạo | Latvia |
| 21 | A. Udrins | Tiền vệ | |
| 21 | K. Kosovs | Tiền vệ | |
| 22 | Y. Essennouni | Tiền vệ | |
| 23 | A. Lucins | Tiền vệ | |
| 28 | R. Psenicins | Tiền vệ | |
| 29 | N. Solomonovs | Tiền đạo | |
| 32 | A. Rungis | Tiền vệ |