JS Kabylie
Algeria
Thứ hạng hiện tại Bảng Division-1
JS Kabylie đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội, với 3 điểm sau 2 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 0
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 1
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Yannis Lagha | Tiền đạo | |
| 4 | M. Bott | Tiền vệ | |
| 6 | T. Cherifi | Hậu vệ | |
| 7 | M. Soukkou | Tiền đạo | |
| 8 | J. Bada | Tiền vệ | |
| 9 | B. Messaoudi | Tiền đạo | |
| 10 | B. Bouamama | Tiền vệ | |
| 11 | L. Akhrib | Tiền đạo | |
| 13 | A. Abeid | Hậu vệ | Mauritania |
| 14 | Alphonce Msanga | Tiền vệ | Tanzania |
| 15 | Y. Izem | Tiền vệ | |
| 16 | Gaya Merbah | Thủ môn | Algeria |
| 16 | Alexis Guendouz | Thủ môn | Algeria |
| 17 | M. Hamidi | Hậu vệ | |
| 18 | Messala Merbah | Tiền vệ | Algeria |
| 18 | Aimen Mahious | Tiền đạo | Algeria |
| 20 | M. Madani | Hậu vệ | |
| 21 | Abdennour Belhocini | Tiền đạo | Algeria |
| 22 | Abdellah Bendouma | Hậu vệ | |
| 22 | I. Tichtich | Tiền đạo | |
| 23 | Nouh El Abd | Hậu vệ | Mauritania |
| 24 | C. Boulkaboul | Hậu vệ | |
| 25 | S. Benchamma | Tiền vệ | |
| 26 | A. Sadahine | Hậu vệ | |
| 27 | O. Malki | Tiền đạo | |
| 28 | R. Benchaa | Hậu vệ | |
| 30 | S. Benrabah | Thủ môn |