Kafr Qasim
Israel
Thứ hạng hiện tại Bảng Liga Leumit
Kafr Qasim đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội , với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Kafr Qasim
Sân nhà của Kafr Qasim, đội bóng Israel, là Municipal Stadium Kafr Qasim. Đội thường được gọi ngắn là KFA. Sức chứa của sân là 3.000 chỗ.
Vị trí của Kafr Qasim mùa 18/19
Kafr Qasim đang đứng thứ 11 trong số 16 đội. Thành tích mùa 18/19 là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận.
Mạch trận hiện thời của Kafr Qasim
Gần đây Kafr Qasim thắng Hapoel Kfar Saba 4-2 trên sân nhà và thua Maccabi Herzliya 0-1. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 7 bàn thua. Có 2 trận khung thành đội không bị chọc thủng.
Kafr Qasim chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kafr Qasim thắng 2 trận, còn trên sân khách là 0 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 1 bàn và nhận 5 bàn. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Kafr Qasim hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Kafr Qasim và Maccabi Ahi Nazareth đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Hapoel Kfar Shalem, cách 1 điểm. Đội đầu bảng Ashdod đang hơn 11 điểm.
Hàng công và hàng thủ Kafr Qasim
Hàng công Kafr Qasim đứng thứ 9 với 1,5 bàn mỗi trận. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 5.
Đối thủ kế tiếp của Kafr Qasim
Đối thủ kế tiếp của Kafr Qasim là Maccabi Kiryat Gat, đá ngày 28/9/2026. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Christopher Igwe | Attacker | |
| 1 | N. Rudik | Goalkeeper | |
| 2 | A. Jafer | Defender | |
| 3 | O. Amer | Midfielder | |
| 4 | K. Amer | Midfielder | |
| 8 | L. Cohen | Attacker | |
| 10 | S. Marab | Attacker | |
| 19 | Z. Issa | Midfielder | |
| 20 | A. Taha | Attacker | |
| 25 | N. Abdir | Midfielder | |
| 27 | G. Atuahene | Midfielder | |
| 60 | C. Agu | Attacker | |
| 70 | R. Ashmouz | Midfielder | |
| 77 | M. Galanti | Goalkeeper | |
| 90 | A. Suaed | Midfielder | |
| 92 | A. Hamuda | Midfielder |