Kaizer Chiefs
South-Africa
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier Soccer League
Kaizer Chiefs đang xếp thứ 4 trên tổng 16 đội, với 13 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 0
- Bàn thắng
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số
- +5
Lịch thi đấu sắp tới
Thứ 7, 17/10
CAF Confederation Cup
Premier Soccer League
Kết quả gần đây
Phong độ gần đây của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs giữ mạch bất bại qua cả 7 trận đã đấu. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Thành tích mùa 18/19 của Kaizer Chiefs
Kaizer Chiefs đang có mạch bất bại 7 trận và đứng thứ 4. Thành tích mùa 18/19 là 3 thắng, 4 hoà và chưa thua trận nào. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,9 điểm.
Kaizer Chiefs tấn công, phòng ngự ra sao?
Cán cân bàn thắng bại của Kaizer Chiefs đang là +5. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở +5. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm.
Kaizer Chiefs trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kaizer Chiefs 2 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 6 bàn và nhận 4 bàn. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Cuộc đua quanh vị trí của Kaizer Chiefs
Trên bảng xếp hạng, Kaizer Chiefs nằm giữa Amazulu và Milford FC. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Cách biệt với Mamelodi Sundowns là 7 điểm.
Kaizer Chiefs là đội bóng nước nào?
FNB Stadium (Soccer City), sân nhà của Kaizer Chiefs, chứa được 94.736 chỗ ngồi. Người hâm mộ quen gọi đội là KAI. Khán đài có 94.736 chỗ ngồi.
Kaizer Chiefs đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 17/10/2026, Kaizer Chiefs bước vào cuộc đấu với Stellenbosch. Còn 19 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | B. Petersen | Thủ môn | |
| 2 | T. Monyane | Hậu vệ | |
| 3 | K. Mayo | Tiền đạo | |
| 4 | Z. Kwinika | Hậu vệ | |
| 5 | S. Mthethwa | Tiền vệ | |
| 6 | Lebohang Maboe | Tiền vệ | South Africa |
| 7 | M. Shabalala | Tiền vệ | |
| 8 | S. Ndlovu | Tiền vệ | |
| 11 | L. Baartman | Tiền đạo | |
| 12 | Nkosingiphile Ngcobo | Tiền vệ | |
| 13 | P. Mmodi | Tiền vệ | |
| 16 | R. Leaner | Thủ môn | |
| 17 | A. Velebayi | Tiền vệ | |
| 18 | D. Solomons | Hậu vệ | |
| 22 | A. Bitegeko | Tiền vệ | |
| 23 | E. Chislett | Tiền vệ | |
| 24 | R. Dortley | Hậu vệ | |
| 28 | Mfundo Vilakazi | Tiền vệ | |
| 29 | P. Mako | Hậu vệ | |
| 35 | F. Abrahams | Tiền vệ | |
| 38 | K. Nkgwesa | Hậu vệ | |
| 39 | R. Frosler | Hậu vệ | |
| 41 | T. Mazhamba | Thủ môn | |
| 42 | T. Moloisane | Hậu vệ | |
| 44 | B. Bvuma | Thủ môn | |
| 47 | W. Duba | Tiền đạo | |
| 48 | B. Cross | Hậu vệ | |
| 50 | E. Ighodaro | Tiền đạo | |
| 70 | L. Phili | Tiền đạo | |
| 77 | Flávio Silva | Tiền đạo | |
| 84 | Inácio Miguel | Hậu vệ |