Nõmme Kalju
Estonia
Thứ hạng hiện tại Bảng Meistriliiga
Nõmme Kalju đang xếp thứ 4 trên tổng 10 đội, với 50 điểm sau 29 trận.
- Thắng
- 15
- Hoà
- 5
- Thua
- 9
- Bàn thắng
- 52
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số
- +25
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Số bàn thắng và bàn thua của Kalju Nomme
Cán cân bàn thắng bại của Kalju Nomme đang là +25. Số bàn ghi được xếp thứ 3 trong nhóm. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 2.
Kalju Nomme trên bảng xếp hạng
Hàng thủ là nền móng đưa Kalju Nomme tới vị trí thứ 4. Nhịp lấy điểm đang là 1,7 điểm một trận. Bảng có 10 đội tranh tài.
Kết quả các trận gần nhất của Kalju Nomme
Gần đây Kalju Nomme thắng Tammeka 3-1 trên sân khách và thắng Trans Narva 2-0. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 9 bàn thắng so với 10 bàn thua.
Kalju Nomme chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Kalju Nomme thắng 7 trận, còn trên sân khách là 8 trận. Khi xa nhà, đội có 20 bàn thắng và 10 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 32 bàn thắng và 17 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Kalju Nomme
Sân nhà của Kalju Nomme, đội bóng Estonia, là Hiiu staadion. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là NOM. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.730 vé.
Cuộc đua quanh vị trí của Kalju Nomme
Khoảng cách từ Kalju Nomme tới FC Levadia Tallinn ở ngôi đầu là 22 điểm. Phía trên là Paide, cách 1 điểm. Đội đang giữ 6 điểm lợi thế trước Tammeka.
Kalju Nomme đá trận tiếp theo khi nào?
Laagri là cái tên chờ Kalju Nomme ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Còn 12 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Henri Perk | Thủ môn | Estonia |
| 2 | Johannes Lillemets | Hậu vệ | Estonia |
| 4 | Alex Boronilštšikov | Hậu vệ | Estonia |
| 5 | Uku Korre | Hậu vệ | Estonia |
| 6 | Kristjan Kask | Tiền vệ | Estonia |
| 7 | Daniil Tarassenkov | Hậu vệ | Estonia |
| 8 | Oleksandr Musolitin | Tiền vệ | Ukraine |
| 10 | Nikita Ivanov | Tiền vệ | Estonia |
| 11 | Mihhail Orlov | Tiền đạo | Estonia |
| 14 | Jens Kaspar Pihkva | Tiền vệ | Estonia |
| 17 | Enrique Esono | Tiền đạo | Equatorial Guinea |
| 20 | Modou Tambedou | Hậu vệ | Senegal |
| 21 | Tiago Baptista | Tiền vệ | Portugal |
| 22 | Aleksandr Nikolajev | Hậu vệ | Estonia |
| 26 | Rommi Siht | Tiền vệ | Estonia |
| 27 | Mattias Männilaan | Tiền đạo | Estonia |
| 30 | Ibrahim Jabir | Tiền đạo | Ghana |
| 46 | Roko Vukušić | Hậu vệ | Croatia |
| 50 | Maksim Podholjuzin | Hậu vệ | Estonia |
| 52 | Idalécio | Tiền đạo | Portugal |
| 59 | Bogdan Vastsuk | Tiền vệ | Estonia |
| 69 | Maksim Pavlov | Thủ môn | Russia |
| 74 | Fjodor Jekimov | Hậu vệ | Estonia |
| 78 | Danyl Mashchenko | Hậu vệ | Ukraine |
| 88 | Daniil Sotsugov | Hậu vệ | Estonia |
| 96 | Joonas Kindel | Thủ môn | Estonia |