Kamatamare Sanuki
Japan
Thứ hạng hiện tại Bảng West A
Kamatamare Sanuki đang xếp thứ 10 trên tổng 10 đội , với 19 điểm sau 18 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 3
- Thua
- 10
- Bàn thắng
- 14
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số
- -18
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 18/19 của Kamatamare Sanuki
Sau 18 vòng, Kamatamare Sanuki mới gom được 19 điểm. Bảng có 10 đội tranh tài. Cụ thể là 5 thắng, 3 hoà và 10 thua.
Khoảng cách của Kamatamare Sanuki với nhóm trên và nhóm dưới
Kamatamare Sanuki kém Imabari ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 10 đội. Đội đầu bảng Kataller Toyama đang hơn 19 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Kamatamare Sanuki
Hai vòng vừa rồi, Kamatamare Sanuki hoà Parceiro Nagano 0-0 và thắng Kitakyushu 3-1. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào. Tính tới lúc này, mạch bất bại dừng ở con số 4.
Thành tích sân nhà và sân khách của Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki ghi 11 bàn ở sân nhà và 6 bàn ở sân khách. Khi xa nhà, đội có 6 bàn thắng và 12 bàn thua. Ở sân nhà, cán cân là 11 bàn ghi và 21 bàn thua.
Sân nhà và giải đấu của Kamatamare Sanuki
Sân nhà của Kamatamare Sanuki, đội bóng Nhật Bản, là Pikara Stadium. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 30.099 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KAM.
Kamatamare Sanuki tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 14 lần trước Kamatamare Sanuki mùa 18/19. Hiệu số bàn thắng bại là −18. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 9.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Jin-yeong Lee | Attacker | |
| 1 | Y. Imamura | Goalkeeper | |
| 5 | M. Kokubun | Midfielder | |
| 6 | S. Miyazaki | Defender | |
| 9 | Y. Ono | Attacker | |
| 10 | Y. Goto | Attacker | |
| 11 | R. Sano | Attacker | |
| 14 | J. Ishikura | Midfielder | |
| 16 | Shuri Arita | Attacker | |
| 17 | K. Makiyama | Midfielder | |
| 19 | Dong-won Kang | Attacker | |
| 20 | Lee Gi-San | Defender | |
| 21 | S. Utsugi | Midfielder | |
| 23 | C. Takahashi | Goalkeeper | |
| 24 | A. Ueno | Attacker | |
| 25 | Do-hoon Kim | Defender | |
| 29 | K. Tao | Defender | |
| 30 | Hideki Oka | Defender | |
| 33 | S. Kawakami | Midfielder | |
| 34 | R. Namimoto | Defender | |
| 35 | S. Sagou | Defender | |
| 39 | R. Harano | Defender | |
| 40 | S. Takashima | Defender | |
| 44 | K. Hayashida | Defender | |
| 55 | K. Aoki | Goalkeeper | |
| 60 | Y. Morikawa | Attacker | |
| 66 | Woo Sang-Ho | Midfielder | |
| 77 | Y. Murakami | Midfielder | |
| 86 | H. Asada | Attacker | |
| 88 | Tae-yang Park | Attacker | |
| 99 | R. Yonezawa | Attacker |