KAMAZ
Russia
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
KAMAZ đang xếp thứ 16 trên tổng 18 đội , với 9 điểm sau 12 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 3
- Thua
- 7
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số
- -8
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Vị trí của KAMAZ mùa 18/19
Cuộc chiến trụ hạng đang có KAMAZ, đội đứng thứ 16. Cụ thể là 2 thắng, 3 hoà và 7 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,8 điểm một trận.
Cuộc đua quanh vị trí của KAMAZ
KAMAZ đang hơn Tekstilshchik 2 điểm. Ngôi đầu của Nizhny Novgorod còn xa 22 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 18 đội.
Mạch trận hiện thời của KAMAZ
Hai vòng vừa rồi, KAMAZ thắng Shinnik Yaroslavl 1-0 và hoà Chelyabinsk 1-1. Trong đó có 3 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Khác biệt sân bãi của KAMAZ
Thành tích hai sân của KAMAZ là 0 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Sân khách đội ghi 6 bàn và nhận 8 bàn. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 11 bàn thua.
KAMAZ là đội bóng nước nào?
KAMAZ lấy Stadion KAMAZ ở Naberezhnye Chelny làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là KAM. Khán đài có 9.056 chỗ ngồi.
Số bàn thắng và bàn thua của KAMAZ
Cán cân bàn thắng bại của KAMAZ đang là −8. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 12. Chênh lệch bàn thắng bàn thua dừng ở −8.
KAMAZ gặp ai ở vòng tới?
KAMAZ sẽ làm khách của Ska-khabarovsk vào ngày 10/10/2026. Đội còn 12 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | D. Khubaev | Midfielder | |
| 5 | S. Ratnikov | Defender | |
| 6 | T. Kalistratov | Defender | |
| 7 | R. Ayukin | Defender | |
| 8 | E. Dolgopolov | Midfielder | |
| 9 | I. Moseychuk | Midfielder | |
| 10 | R. Zashchepkin | Midfielder | |
| 11 | A. Kokotun | Midfielder | |
| 13 | N. Rybalchenko | Goalkeeper | |
| 15 | M. Burko | Defender | |
| 18 | A. Popov | Attacker | |
| 19 | M. Bogdanets | Attacker | |
| 22 | A. Solodukhin | Midfielder | |
| 23 | A. Osypa | Defender | |
| 27 | R. Manuylov | Defender | |
| 28 | M. Sultonov | Attacker | |
| 30 | E. Zamerets | Goalkeeper | |
| 31 | A. Anisimov | Goalkeeper | |
| 37 | E. Voronin | Attacker | |
| 54 | A. Ustyugov | Attacker | |
| 65 | I. Gulko | Attacker | |
| 67 | R. Tkachuk | Defender | |
| 76 | A. Sukhanov | Defender | |
| 79 | V. Semenov | Midfielder | |
| 83 | M. Laykin | Midfielder | |
| 96 | M. Shavel | Attacker | |
| 99 | R. Akbashev | Midfielder |