Karlovac 1919
Croatia
Thứ hạng hiện tại Bảng 2 HNL
Karlovac 1919 đang xếp thứ 11 trên tổng 16 đội, với 8 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 8
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Karlovac 1919
Sân nhà của Karlovac 1919, đội bóng Croatia, là Stadion Branko Čavlović-Čavlek. Khán đài có 8.000 chỗ ngồi.
Karlovac 1919 đang đứng thứ mấy?
Bảng xếp hạng giải ghi tên Karlovac 1919 ở vị trí thứ 11. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm. Đội có 2 thắng, 2 hoà và 3 thua.
Mạch trận hiện thời của Karlovac 1919
Trận gần nhất, Karlovac 1919 hoà Segesta Sisak 1-1 trên sân khách. Đếm lại 6 trận vừa qua, đội có 2 lần giành trọn ba điểm. Cán cân của loạt trận này là 8 bàn thắng so với 6 bàn thua.
Thành tích sân nhà và sân khách của Karlovac 1919
Karlovac 1919 ghi 5 bàn ở sân nhà và 3 bàn ở sân khách. Ở sân nhà, cán cân là 5 bàn ghi và 3 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 7 bàn.
Karlovac 1919 đang bám đuổi những ai?
Karlovac 1919 bằng điểm Dubrava Zagreb và chỉ thua ở chỉ số phụ. Bảng đấu có tất cả 16 đội. Ngôi đầu của Jadran LP còn xa 6 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Karlovac 1919
Số bàn thua của Karlovac 1919 dừng ở 10 sau 7 trận. Khung thành đội đứng thứ 12 về độ an toàn trong nhóm. Hiệu số bàn thắng bại là −2.
Karlovac 1919 đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Karlovac 1919 là Bsk Bijelo Brdo, đá ngày 10/10/2026. Stadion Branko Čavlović-Čavlek là nơi đón trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Kostopec | Thủ môn | |
| 2 | D. Ropar | Hậu vệ | |
| 3 | F. Žilinski | Hậu vệ | |
| 4 | G. Stepinac | Hậu vệ | |
| 5 | P. Braun | Hậu vệ | |
| 6 | Mihael Stipić | Tiền vệ | |
| 7 | I. Ribar | Hậu vệ | |
| 8 | Goran Paracki | Tiền vệ | |
| 9 | E. Qestaj | Tiền đạo | |
| 10 | M. Zuljevic | Tiền đạo | |
| 11 | M. Gaspar | Tiền vệ | |
| 12 | T. Šarkanj | Thủ môn | |
| 12 | Ivan Zaverukha | Thủ môn | |
| 14 | A. Buneta | Hậu vệ | |
| 14 | M. Markeljevic | Hậu vệ | |
| 15 | I. Fumic | Tiền đạo | |
| 16 | P. Mrkela | Hậu vệ | |
| 18 | M. Sop | Tiền vệ | |
| 18 | Domagoj Regetas | Tiền đạo | |
| 19 | A. Bubnjar | Tiền vệ | |
| 20 | Z. Pamić | Tiền vệ | |
| 20 | Tin Zavalić | Tiền vệ | |
| 20 | N. Ocvirek | Tiền đạo | |
| 22 | Marko Pervan | Tiền vệ | Croatia |
| 23 | L. Kapulica | Tiền vệ | |
| 24 | Petar Raguž | Hậu vệ | |
| 27 | I. Lepinjica | Tiền đạo | |
| 30 | D. Dogan | Tiền đạo | |
| 32 | V. Skrbin | Tiền vệ | |
| 33 | Bett | Hậu vệ | |
| 36 | M. Tadić | Hậu vệ | |
| 80 | D. Scira | Tiền đạo |