Karpaty
Ukraine
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Karpaty đang xếp thứ 3 trên tổng 16 đội , với 14 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 4
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- +10
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Karpaty đang đứng thứ mấy?
Vị trí thứ 3 đưa Karpaty vào nhóm tranh chấp ngôi cao. Trung bình mỗi trận đội lấy 2,0 điểm. Bảng có 16 đội tranh tài.
Karpaty đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Karpaty nằm giữa Shakhtar Donetsk và Dynamo Kyiv. Nhóm xếp hạng này gồm 16 đội. Ngôi đầu của Polessya còn xa 4 điểm.
Karpaty thi đấu thế nào gần đây?
Hai vòng vừa rồi, Karpaty hoà Veres Rivne 1-1 và thắng Kolos Kovalivka 2-0. Trong đó có 4 trận diễn ra trên sân nhà. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 3.
Karpaty tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Karpaty đứng thứ 4, trung bình nhận 0,7 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là +10. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí dẫn đầu.
Giới thiệu Karpaty
Karpaty lấy Stadion Ukraina ở Lviv làm sân nhà. Đội thường được gọi ngắn là KAR. Sân đón được 28.051 khán giả mỗi trận.
Karpaty mạnh hơn ở sân nào?
Karpaty nhận 3 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 2 bàn thua. Các trận sân nhà cho ra 8 bàn thắng và 3 bàn thua.
Karpaty gặp ai ở vòng tới?
Dynamo Kyiv là cái tên chờ Karpaty ở vòng kế tiếp, ngày 10/10/2026. Đội phải xa sân nhà ở trận này.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | B. Semeshko | Goalkeeper | |
| - | S. Glots | Defender | |
| 1 | Y. Gereta | Goalkeeper | |
| 1 | D. Marchenko | Goalkeeper | |
| 4 | V. Baboglo | Defender | |
| 5 | A. Buleza | Defender | |
| 7 | Fellipe Vieira | Midfielder | |
| 8 | A. Chachua | Midfielder | |
| 9 | J. Séry | Attacker | |
| 10 | Moha | Midfielder | |
| 11 | D. Miroshnichenko | Defender | |
| 14 | Iván Calero | Defender | |
| 16 | I. Chaban | Midfielder | |
| 17 | R. Vantukh | Midfielder | |
| 18 | Eriki | Midfielder | |
| 19 | Y. Karabin | Midfielder | |
| 19 | V. Tsymbalistyi | Defender | |
| 20 | M. Sapuga | Midfielder | |
| 21 | Bruno Iglesias | Midfielder | |
| 22 | Y. Kokodynyak | Defender | |
| 26 | Y. Kostenko | Midfielder | |
| 28 | O. Dyedov | Attacker | |
| 31 | N. Rusyn | Attacker | |
| 36 | A. Zhylkin | Goalkeeper | |
| 44 | V. Kholod | Defender | |
| 47 | Jean Pedroso | Defender | |
| 55 | T. Stetskov | Defender | |
| 56 | V. Reznik | Midfielder | |
| 70 | Xeber Alkain | Midfielder | |
| 73 | R. Lyakh | Defender | |
| 77 | Joaquinete | Midfielder | |
| 80 | R. Mysak | Goalkeeper |