Kastrioti Krujë
Albania
Thứ hạng hiện tại Bảng Regular Season
Kastrioti Krujë đang xếp thứ 7 trên tổng 12 đội, với 5 điểm sau 4 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sân nhà và giải đấu của Kastrioti Krujë
Sân nhà của Kastrioti Krujë, đội bóng Albania, là Stadiumi Redi Maloku. Người hâm mộ quen gọi đội là KAS. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 3.000 vé.
Kastrioti Krujë đang đứng thứ mấy?
Kastrioti Krujë đang đứng thứ 7 trong số 12 đội. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và 1 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,3 điểm.
Phong độ gần đây của Kastrioti Krujë
Ba trận gần nhất của Kastrioti Krujë: hoà Sopoti Librazhd 1-1, thắng Flamurtari 1-0 và thua Pogradeci 1-2. Những vòng vừa qua mang về 1 trận thắng. Ở loạt trận đó, hai chiều bóng lăn cho ra 5 bàn ghi và 5 bàn thủng lưới.
Sức mạnh ghi bàn của Kastrioti Krujë
Hàng thủ Kastrioti Krujë đứng thứ 4, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 3 của nhóm.
Kastrioti Krujë đang bám đuổi những ai?
Kastrioti Krujë kém FK Kukesi ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Cách biệt với Pogradeci là 3 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 12 đội.
Kastrioti Krujë đá trận tiếp theo khi nào?
Trận kế tiếp, Kastrioti Krujë gặp Oriku trên sân nhà ngày 11/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 13 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Esed Vogli | Tiền vệ | |
| 5 | K. Halilaj | Tiền vệ | |
| 6 | D. Gjinollari | Hậu vệ | |
| 7 | E. Hoxha | Tiền đạo | |
| 9 | D. Kapllani | Tiền đạo | |
| 10 | S. Ajine | Tiền đạo | |
| 11 | I. Nuradeen | Tiền đạo | |
| 12 | M. Jaupllari | Thủ môn | |
| 14 | H. Kallmeti | Hậu vệ | |
| 15 | E. Farruku | Tiền vệ | |
| 16 | O. Kasmollari | Tiền vệ | |
| 17 | S. Xhixho | Tiền đạo | |
| 19 | F. Mecja | Tiền đạo | |
| 20 | I. Murati | Tiền đạo | |
| 22 | F. Hasa | Tiền vệ | |
| 24 | X. Hodo | Tiền vệ | |
| 25 | O. N'Guessan | Hậu vệ | |
| 30 | Kevin Meca | Tiền vệ | |
| 33 | G. Boci | Tiền vệ | |
| 77 | R. Zace | Tiền vệ |