Kavala
Greece
Thứ hạng hiện tại Bảng Football League
Kavala đang xếp thứ 6 trên tổng 14 đội, với 36 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 9
- Hoà
- 9
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 23
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- +11
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Kavala
Lần ra sân gần đây nhất đưa Kavala tới kết quả thua Almopos 1-3. Tính tới lúc này, mạch thua dừng ở con số 3. Có 3 trong số đó là các trận sân nhà.
Vị trí của Kavala mùa 24/25
Kavala mới có 36 điểm sau 23 vòng. Bảng xếp hạng ghi nhận 9 thắng, 9 hoà và 5 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 1,6 điểm.
Kavala đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Kavala nằm giữa OF Ierapetra và Veria. Cuộc đua diễn ra giữa 14 đội. Ngôi đầu của Trikala còn xa 10 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Kavala
Hàng công Kavala đứng thứ 8 với 1,0 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng đầu. Đội đang có hiệu số +11.
Kavala mạnh hơn ở sân nào?
Kavala nhận 8 bàn ở sân nhà và 10 bàn khi làm khách. Sân nhà đội ghi 17 bàn và nhận 8 bàn. Khi xa nhà, đội có 15 bàn thắng và 10 bàn thua.
Giới thiệu Kavala
Sân nhà của Kavala, đội bóng Hy Lạp, là Dimotiko Stadio Anthi Karagianni. Người hâm mộ quen gọi đội là KAV. Sức chứa của sân là 12.500 chỗ.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Makis Giannikoglou | Thủ môn | |
| 2 | Panagiotis Xygoros | Hậu vệ | |
| 3 | Konstantinos Dionellis | Hậu vệ | |
| 5 | Manolis Aliatidis | Hậu vệ | |
| 7 | V. Katsoulidis | Hậu vệ | |
| 8 | Vasilios Gavrilidis | Hậu vệ | |
| 9 | M. Sifneos | Tiền đạo | |
| 10 | L. Comachi | Tiền đạo | |
| 11 | Yusri El Kandoussi | Tiền đạo | |
| 19 | Konstantinos Voriazidis | Tiền đạo | |
| 20 | V. Demosthenous | Tiền vệ | |
| 21 | Rakip Bregu | Tiền vệ | |
| 24 | A. Kollaras | Hậu vệ | |
| 29 | Christos Kountouriotis | Tiền đạo | |
| 30 | Stavros Panagiotou | Hậu vệ | |
| 33 | Vasilis Papadopoulos | Tiền đạo | |
| 70 | Giannis Spandonidis | Tiền đạo | |
| 72 | Theofanis Roimpas | Hậu vệ | |
| 73 | Georgios Simitos | Tiền vệ | |
| 74 | Giannis Ioannidis | Thủ môn | |
| 93 | C. Rovas | Tiền đạo | |
| 98 | Jakub Hrustinec | Hậu vệ |