Keçiörengücü
Turkey
Thứ hạng hiện tại Bảng Lig A
Keçiörengücü đang xếp thứ 6 trên tổng 20 đội, với 13 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 4
- Thua
- 1
- Bàn thắng
- 17
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- +7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Keçiörengücü qua những vòng vừa qua
Trận gần nhất, Keçiörengücü hoà Sivasspor 1-1 trên sân nhà. Trong 6 trận gần đây, đội thắng 2 lần. Loạt 6 trận vừa qua để lại 10 bàn ghi được và 5 bàn phải nhận.
Keçiörengücü trên bảng xếp hạng
Mạch bất bại 7 trận đang giúp Keçiörengücü đi lên. Bảng có 20 đội tranh tài. Đội có 3 thắng, 4 hoà và 1 thua.
Số bàn thắng và bàn thua của Keçiörengücü
Keçiörengücü ghi 17 bàn và để thủng lưới 10 bàn mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 10. Hiệu số bàn thắng bại là +7.
Keçiörengücü mạnh hơn ở sân nào?
Keçiörengücü nhận 4 bàn ở sân nhà và 6 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội có 7 bàn thắng và 6 bàn thua. Pháo đài sân nhà vẫn chưa bị công phá.
Giới thiệu Keçiörengücü
Keçiörengücü lấy Aktepe Stadı ở Ankara làm sân nhà. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KEC. Sức chứa của sân là 4.883 chỗ.
Cuộc đua quanh vị trí của Keçiörengücü
Trên bảng xếp hạng, Keçiörengücü nằm giữa Sarıyer và Mardin 1969. Nhóm xếp hạng này gồm 20 đội. Cách biệt với Kayserispor là 6 điểm.
Keçiörengücü đá trận tiếp theo khi nào?
Ngày 9/10/2026, Keçiörengücü bước vào cuộc đấu với Bodrum FK. Đây là một chuyến làm khách.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Efe Yildiz | Thủ môn | |
| 1 | Mehmet Erdoğan | Thủ môn | Türkiye |
| 2 | Yunus Bahadır | Hậu vệ | Türkiye |
| 3 | Wellington Nascimento | Hậu vệ | Brazil |
| 3 | D. Aksu | Hậu vệ | Türkiye |
| 4 | Abdullah Çelik | Hậu vệ | Austria |
| 5 | Oğuzcan Çalışkan | Hậu vệ | Türkiye |
| 6 | Erkam Develi | Tiền vệ | Türkiye |
| 7 | Odise Roshi | Tiền vệ | Albania |
| 8 | Ishak Karaogul | Tiền vệ | Germany |
| 10 | Jefferson | Tiền vệ | Brazil |
| 12 | M. Keskin | Hậu vệ | Türkiye |
| 14 | İbrahim Akdağ | Tiền vệ | Türkiye |
| 15 | Yunus Metin | Hậu vệ | |
| 16 | O. Ayaydin | Tiền vệ | |
| 17 | Recep Taşbakır | Tiền vệ | Türkiye |
| 18 | Emre Satılmış | Thủ môn | Türkiye |
| 19 | Enes Yilmaz | Tiền vệ | |
| 20 | A. Edumondo | Tiền vệ | |
| 21 | F. Ezeh | Tiền vệ | Nigeria |
| 22 | Halil Ayan | Tiền vệ | Türkiye |
| 33 | Süleyman Luş | Hậu vệ | Türkiye |
| 41 | Oktay Gürdal | Hậu vệ | Türkiye |
| 45 | Herculano Nabian | Tiền đạo | Portugal |
| 55 | Mame Diouf | Tiền đạo | Senegal |
| 77 | Moryké Fofana | Tiền đạo | Côte d'Ivoire |
| 98 | Mehmet Cakmak | Tiền đạo | Turkey |