Kelty Hearts
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Division3
Kelty Hearts đang xếp thứ 9 trên tổng 10 đội , với 9 điểm sau 8 trận.
- Thắng
- 3
- Hoà
- 0
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 11
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kelty Hearts đang đứng thứ mấy?
Kelty Hearts xếp thứ 9 trong số 10 đội. Tốc độ tích điểm là 1,1 điểm mỗi trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 3 thắng, 5 thua và chưa hoà trận nào.
Vị trí Kelty Hearts so với phần còn lại của bảng
Kelty Hearts đang hơn Stirling Albion 4 điểm. Cuộc đua diễn ra giữa 10 đội. Đội đầu bảng Clyde đang hơn 8 điểm.
Mạch trận hiện thời của Kelty Hearts
Trận gần nhất, Kelty Hearts thua Edinburgh City 1-3 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 8 bàn ghi được và 15 bàn phải nhận.
Khác biệt sân bãi của Kelty Hearts
Thành tích hai sân của Kelty Hearts là 3 trận thắng sân nhà so với 0 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 9 bàn thắng và 7 bàn thua. Khi xa nhà, đội có 2 bàn thắng và 11 bàn thua.
Hồ sơ đội bóng Kelty Hearts
Sân nhà của Kelty Hearts, đội bóng Scotland, là New Central Park. Sân đón được 3.000 khán giả mỗi trận.
Hàng công và hàng thủ Kelty Hearts
Hàng công Kelty Hearts đứng thứ 6 với 1,4 bàn mỗi trận. Đội đang có hiệu số −7. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 6.
Trận kế tiếp của Kelty Hearts
Lịch đấu đưa Kelty Hearts tới cuộc chạm trán Spartans ngày 3/10/2026. Đội còn 5 ngày chuẩn bị.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Smith | Goalkeeper | |
| 3 | C. Hannah | Defender | |
| 4 | T. O'Ware | Defender | |
| 4 | D. Corr | Defender | |
| 5 | C. Flatman | Defender | |
| 6 | A. Ferguson | Midfielder | |
| 7 | F. Moffett | Midfielder | |
| 8 | C. McManus | Midfielder | |
| 9 | K. Higginbotham | Attacker | |
| 10 | I. Murray | Midfielder | |
| 11 | R. Cole | Attacker | |
| 14 | K. Leslie | Attacker | |
| 14 | J. Hislop | Attacker | |
| 14 | Carter McEwan | Goalkeeper | |
| 15 | C. Clay | Midfielder | |
| 15 | A. Davidson | Defender | |
| 16 | Trialist | Defender | |
| 16 | T. Falconer | Attacker | |
| 17 | M. Falconer | Midfielder | |
| 17 | Theo McCormick | Midfielder | |
| 21 | R. Adamson | Goalkeeper | |
| 22 | Z. Flatman | Defender | |
| 23 | L. Moore | Midfielder | |
| 24 | C. Fellows | Midfielder | |
| 25 | G. Walker | Defender | |
| 26 | R. Cunningham | Midfielder | |
| 28 | J. Snoddy | Attacker | |
| 29 | R. Shanley | Attacker | |
| 30 | G. Leitch | Midfielder | |
| 35 | J. Brydon | Defender | |
| 40 | C. Miller | Goalkeeper |