Kerala Blasters
India
Thứ hạng hiện tại Bảng Super league
Kerala Blasters đang xếp thứ 8 trên tổng 14 đội, với 17 điểm sau 13 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 2
- Thua
- 6
- Bàn thắng
- 15
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số
- -2
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Mạch trận hiện thời của Kerala Blasters
Lần ra sân gần đây nhất đưa Kerala Blasters tới kết quả thắng Goa 2-1. Tính tới lúc này, mạch thắng dừng ở con số 4. Có 5 trong số đó là các trận sân nhà.
Thành tích mùa 19/20 của Kerala Blasters
Mạch thắng 4 trận đang giúp Kerala Blasters đi lên. Nhịp lấy điểm đang là 1,3 điểm một trận. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này.
Sức mạnh ghi bàn của Kerala Blasters
Hàng thủ Kerala Blasters đứng thứ 8, trung bình nhận 1,3 bàn mỗi trận. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 7 của nhóm. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 8.
Kerala Blasters trên sân nhà so với sân khách
Sân nhà mang về cho Kerala Blasters 4 trận thắng, sân khách thêm 1 trận. Ở sân nhà, cán cân là 12 bàn ghi và 11 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 3 bàn và nhận 6 bàn.
Kerala Blasters là đội bóng nước nào?
Jawaharlal Nehru International Stadium, sân nhà của Kerala Blasters, chứa được 75.000 chỗ ngồi. Khán đài có 75.000 chỗ ngồi.
Kerala Blasters đang bám đuổi những ai?
Kerala Blasters đang hơn NorthEast United 1 điểm. Nhóm xếp hạng này gồm 14 đội. Phía trên là Goa, cách 3 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Suresh | Thủ môn | |
| 3 | S. Singh | Hậu vệ | |
| 4 | H. Ruivah | Hậu vệ | |
| 6 | F. Lallawmawma | Tiền vệ | |
| 8 | V. Mohanan | Tiền vệ | |
| 9 | Jai Quitongo | Tiền đạo | Scotland |
| 10 | M. Roos-Trujillo | Tiền vệ | |
| 17 | N. Sudeesh | Tiền đạo | |
| 20 | M. Jaseen | Thủ môn | |
| 21 | Matias Hernandez | Tiền vệ | |
| 22 | R. Borges | Tiền vệ | |
| 25 | K. Benarif | Tiền vệ | |
| 26 | Loitongbam Singh | Tiền đạo | |
| 27 | Aibanbha Dohling | Hậu vệ | India |
| 31 | A. Shaikh | Thủ môn | |
| 39 | Kévin Yoke | Tiền đạo | |
| 44 | F. Ndiaye | Hậu vệ | |
| 45 | M. Sreekuttan | Tiền đạo | |
| 47 | Ebindas Y | Tiền vệ | |
| 50 | N. Singh | Hậu vệ | |
| 63 | B. Yumnam | Hậu vệ | |
| 81 | Alsabith Thekkekaramel | Thủ môn | |
| 97 | R. Lalthanmawia | Tiền đạo |