Khan Tengri
Kazakhstan
Thứ hạng hiện tại Bảng 1st Division
Khan Tengri đang xếp thứ 10 trên tổng 14 đội, với 25 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 7
- Hoà
- 4
- Thua
- 12
- Bàn thắng
- 29
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Khan Tengri: quốc gia, giải đấu và sân nhà
Khan Tengri là một đội bóng Kazakhstan.
Thành tích mùa 18/19 của Khan Tengri
Khan Tengri đang đứng thứ 10 trong số 14 đội. Đội có 7 thắng, 4 hoà và 12 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,1 điểm.
Phong độ gần đây của Khan Tengri
Trận gần nhất, Khan Tengri thua Sport Academy Kairat 0-2 trên sân nhà. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 2.
Khác biệt sân bãi của Khan Tengri
Thành tích hai sân của Khan Tengri là 5 trận thắng sân nhà so với 2 trận thắng sân khách. Các trận sân nhà cho ra 14 bàn thắng và 13 bàn thua. Trong các chuyến làm khách, đội ghi 15 bàn và nhận 31 bàn.
Khoảng cách của Khan Tengri với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Khan Tengri nằm giữa Kaspij Aktau 2 và Arys. Bảng đấu có tất cả 14 đội. Đội đầu bảng Shakhter Karagandy đang hơn 37 điểm.
Số bàn thắng và bàn thua của Khan Tengri
Số bàn thua của Khan Tengri dừng ở 44 sau 23 trận. Về khả năng ghi bàn, đội đứng thứ 10. Ở chiều phòng ngự, đội đứng thứ 10.
Khan Tengri đá trận tiếp theo khi nào?
Đối thủ kế tiếp của Khan Tengri là Ekibastuz, đá ngày 9/10/2026. Còn 10 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 2 | B. Zakharchenko | Hậu vệ | |
| 4 | T. Deshko | Tiền vệ | |
| 5 | A. Slyamkhan | Hậu vệ | |
| 6 | R. Emirov | Tiền vệ | |
| 6 | A. Doronin | Tiền vệ | |
| 9 | N. Amirbek | Tiền vệ | |
| 9 | D. Medelkhan | Tiền đạo | |
| 14 | A. Guliyev | Hậu vệ | |
| 16 | E. Temershi | Hậu vệ | |
| 17 | V. Usoyan | Tiền vệ | |
| 19 | D. Umirzak | Tiền vệ | |
| 21 | A. Mamadiyar | Tiền đạo | |
| 22 | A. Kusainov | Tiền vệ | |
| 23 | T. Asanbek | Tiền vệ | |
| 24 | N. Strizhkov | Tiền đạo | |
| 26 | S. Suyindik | Tiền đạo | |
| 27 | S. Asanbek | Hậu vệ | |
| 28 | A. Oger | Tiền đạo | |
| 29 | N. Al Khadzh | Tiền vệ | |
| 32 | M. Tamabek | Thủ môn | |
| 38 | R. Sarsenbek | Tiền đạo | |
| 71 | S. Tashimbetov | Tiền đạo | |
| 86 | A. Abdrakhmanov | Tiền vệ | |
| 91 | T. Khvan | Tiền đạo |