Khorfakkan
United-Arab-Emirates
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Khorfakkan đang xếp thứ 11 trên tổng 14 đội, với 4 điểm sau 5 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 5
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số
- -7
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Khorfakkan
Saqr bin Mohammad al Qassimi Stadium, sân nhà của Khorfakkan, chứa được 2.880 chỗ ngồi. Mỗi trận sân nhà có thể bán tới 2.880 vé. Tên gọi tắt quen thuộc của đội là KHA.
Khorfakkan xếp hạng ra sao?
Khorfakkan giữ vị trí thứ 11 mùa 18/19. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,8 điểm. Giải quy tụ 14 đội ở nhóm này.
Phong độ gần đây của Khorfakkan
Gần đây Khorfakkan thua Al-Ittihad Kalba 1-2 trên sân khách và hoà Baniyas SC 0-0. Số trận thắng trong 6 lần ra sân gần nhất là 1. Qua 6 trận gần nhất, đội ghi 6 bàn và nhận 14 bàn.
Khoảng cách của Khorfakkan với nhóm trên và nhóm dưới
Khorfakkan bằng điểm Al-Ittihad Kalba và chỉ thua ở chỉ số phụ. Al-Dhafra bám sát với khoảng cách 1 điểm. Đội đầu bảng Al-Jazira đang hơn 9 điểm.
Khorfakkan ghi bao nhiêu bàn mùa này?
Lưới đối phương rung lên 5 lần trước Khorfakkan mùa 18/19. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 11. Đội đang có hiệu số −7.
Trận kế tiếp của Khorfakkan
Trận kế tiếp, Khorfakkan gặp Al Wahda FC trên sân nhà ngày 18/10/2026. Quãng nghỉ trước trận là 20 ngày.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed Al Hosani | Thủ môn | |
| 2 | Yousef Al Ameri | Hậu vệ | |
| 3 | Kayque Soares | Hậu vệ | |
| 4 | Mohammed Ali Shaker | Hậu vệ | |
| 4 | Rafael Pereira | Hậu vệ | |
| 5 | A. Camara | Tiền vệ | |
| 6 | A. Nakach | Hậu vệ | |
| 7 | J. Flemmings | Tiền đạo | |
| 8 | Abdalla Al Naqbi | Tiền vệ | |
| 9 | Tarik Tissoudali | Tiền đạo | Morocco |
| 10 | Aylton Boa Morte | Tiền đạo | |
| 11 | A. Jashak | Hậu vệ | |
| 12 | I. Lagrimi | Hậu vệ | |
| 13 | Ahmed Barman | Tiền vệ | |
| 15 | Abdalla Jamal | Tiền vệ | |
| 16 | P. Pavlov | Hậu vệ | |
| 17 | Sultan Alzaabi | Hậu vệ | |
| 19 | Luis Haquín | Hậu vệ | Bolivia |
| 21 | Selim Amallah | Tiền vệ | Morocco |
| 23 | Saeed Ahmed | Tiền đạo | |
| 25 | K. Al Hanae | Tiền vệ | |
| 26 | O. Saeed | Tiền đạo | |
| 34 | S. Seymor | Hậu vệ | |
| 50 | Rashid Ali | Thủ môn | |
| 77 | R. Sarki | Tiền đạo | |
| 79 | J. N'Guessan | Tiền vệ | |
| 84 | M. Sagna | Tiền đạo | |
| 90 | A. Diallo | Tiền đạo | |
| 91 | O. Traoré | Tiền đạo | |
| 95 | Rashid Abdalla | Thủ môn |