Kilmarnock
Scotland
Thứ hạng hiện tại Bảng Premier League
Kilmarnock đang xếp thứ 12 trên tổng 12 đội , với 5 điểm sau 7 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 4
- Bàn thắng
- 6
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số
- -9
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kilmarnock đang đứng thứ mấy?
Cuộc chiến trụ hạng đang có Kilmarnock, đội đứng thứ 12. Thành tích mùa 18/19 là 1 thắng, 2 hoà và 4 thua. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,7 điểm.
Kilmarnock hơn kém các đội lân cận bao nhiêu điểm?
Kilmarnock kém Falkirk ở vị trí liền trên đúng 1 điểm. Bảng đấu có tất cả 12 đội. Đội đầu bảng Celtic đang hơn 13 điểm.
Phong độ gần đây của Kilmarnock
Gần đây Kilmarnock thua Dundee Utd 0-4 trên sân nhà.
Kilmarnock: quốc gia, giải đấu và sân nhà
The BBSP Stadium Rugby Park, sân nhà của Kilmarnock, chứa được 18.128 chỗ ngồi. Sức chứa của sân là 18.128 chỗ. Người hâm mộ quen gọi đội là KIL.
Kilmarnock tấn công, phòng ngự ra sao?
Hàng thủ Kilmarnock đứng thứ 12, trung bình nhận 2,1 bàn mỗi trận. Tính theo bàn thua mỗi trận, đội đứng thứ 12. Hiệu số bàn thắng bại là −9.
Lịch thi đấu sắp tới của Kilmarnock
Trận kế tiếp, Kilmarnock gặp ST Johnstone trên sân nhà ngày 31/10/2026. Còn 33 ngày nữa bóng mới lăn.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | M. Stryjek | Goalkeeper | |
| 2 | J. Brandon | Defender | |
| 3 | Michael-John Kamson-Kamara | Defender | |
| 4 | C. McCarthy | Defender | |
| 5 | M. O'Hara | Midfielder | |
| 6 | R. Deas | Defender | |
| 7 | R. McKenzie | Midfielder | |
| 8 | E. Ring | Midfielder | |
| 9 | J. Hugill | Attacker | |
| 10 | T. John-Jules | Midfielder | |
| 11 | G. Kiltie | Midfielder | |
| 12 | C. Ferrie | Goalkeeper | |
| 14 | G. Stanger | Defender | |
| 15 | J. Yfeko | Midfielder | |
| 16 | Cole Coughlin | Midfielder | |
| 18 | T. Lowery | Midfielder | |
| 19 | J. Meier | Defender | |
| 20 | N. Cleșcenco | Attacker | |
| 21 | M. Schjønning-Larsen | Defender | |
| 23 | Roshaun Mathurin | Attacker | |
| 27 | I. Owen | Attacker | |
| 29 | D. Daniels | Attacker | |
| 36 | A. Tshibola | Midfielder | |
| 37 | C. Burke | Midfielder | |
| 39 | E. Bowie | Defender | |
| 40 | C. Armour | Goalkeeper | |
| 49 | B. Rice | Midfielder |